XSTN - Xổ Số Tây Ninh - KQXSTN
| 🔗 Thống kê theo yêu cầu |
🔗 Lô top Đề Top ![]() |
🔗 Tsuất gộp MN ![]() |
🔗 Tsuất gộp MT ![]() |
🔗 Ghi lô đua TOP ![]() |
🔗 Trao giải tháng 02/2026 |
Trang web đổi về ketquade.my

✩ XỔ SỐ 1 ĂN 100 - CAO NHẤT THỊ TRƯỜNG
✩ HOÀN THUA XỔ SỐ 18.888.888
✩ HOÀN TRẢ TIỀN CƯỢC MỖI KỲ 3%
✩ TẶNG 2.5% CHIẾT KHẤU MỖI ĐƠN NẠP
Để tham gia ghi lô đua top tìm cao thủ, hãy Đăng nhập ngay để dành 3tr cho người chiến thắng.
Giải tháng : TOP1 - 3tr | TOP2 - 2tr | TOP3 - 1tr
XSMN - Kết Quả Xổ Số Tây Ninh (07-05-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 472012 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 16656 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 65082 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 91699 75957 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 49352 87085 26879 21028 12215 14299 75198 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 0213 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5457 6938 2092 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 637 | |||||||||||
| Giải támG8 | 93 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 12, 13, 152, 3, 5 |
| 2 | 288 |
| 3 | 37, 387, 8 |
| 4 | |
| 5 | 52, 56, 57, 572, 6, 7, 7 |
| 6 | |
| 7 | 799 |
| 8 | 82, 852, 5 |
| 9 | 92, 93, 98, 99, 992, 3, 8, 9, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 12, 52, 82, 921, 5, 8, 9 | 2 |
| 13, 931, 9 | 3 |
| 4 | |
| 15, 851, 8 | 5 |
| 565 | 6 |
| 37, 57, 573, 5, 5 | 7 |
| 28, 38, 982, 3, 9 | 8 |
| 79, 99, 997, 9, 9 | 9 |
Các Tính Năng Nổi Bật
Thống Kê Nhanh
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
Những bộ số không ra từ 10 ngày trở lên(Lô gan) trong vòng (40 lần gần nhất)
Những bộ số suất hiện liên tiếp (Lô rơi)
Thống kê theo đầu trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua
Thống kê theo đuôi trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua 10 ngày qua
XSMN - Kết Quả Xổ Số Tây Ninh (30-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 113144 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 11151 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 95022 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 53457 10465 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 26757 92836 46464 65010 92546 43322 91110 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 9650 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8233 4464 3206 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 351 | |||||||||||
| Giải támG8 | 51 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 066 |
| 1 | 10, 100, 0 |
| 2 | 22, 222, 2 |
| 3 | 33, 363, 6 |
| 4 | 44, 464, 6 |
| 5 | 50, 51, 51, 51, 57, 570, 1, 1, 1, 7, 7 |
| 6 | 64, 64, 654, 4, 5 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 10, 501, 1, 5 | 0 |
| 51, 51, 515, 5, 5 | 1 |
| 22, 222, 2 | 2 |
| 333 | 3 |
| 44, 64, 644, 6, 6 | 4 |
| 656 | 5 |
| 06, 36, 460, 3, 4 | 6 |
| 57, 575, 5 | 7 |
| 8 | |
| 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Tây Ninh (23-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 935353 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 11622 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 70605 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 95406 91158 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 88552 89140 15236 47880 98978 51507 65014 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 0805 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9144 0402 1406 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 566 | |||||||||||
| Giải támG8 | 92 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 05, 05, 06, 06, 072, 5, 5, 6, 6, 7 |
| 1 | 144 |
| 2 | 222 |
| 3 | 366 |
| 4 | 40, 440, 4 |
| 5 | 52, 53, 582, 3, 8 |
| 6 | 666 |
| 7 | 788 |
| 8 | 800 |
| 9 | 922 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 40, 804, 8 | 0 |
| 1 | |
| 02, 22, 52, 920, 2, 5, 9 | 2 |
| 535 | 3 |
| 14, 441, 4 | 4 |
| 05, 050, 0 | 5 |
| 06, 06, 36, 660, 0, 3, 6 | 6 |
| 070 | 7 |
| 58, 785, 7 | 8 |
| 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Tây Ninh (16-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 143754 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 86365 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 99825 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 13031 01689 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 59429 29698 28005 58949 07297 63735 53297 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 4947 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7007 8466 3780 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 882 | |||||||||||
| Giải támG8 | 62 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 05, 075, 7 |
| 1 | |
| 2 | 25, 295, 9 |
| 3 | 31, 351, 5 |
| 4 | 47, 497, 9 |
| 5 | 544 |
| 6 | 62, 65, 662, 5, 6 |
| 7 | |
| 8 | 80, 82, 890, 2, 9 |
| 9 | 97, 97, 987, 7, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 808 | 0 |
| 313 | 1 |
| 62, 826, 8 | 2 |
| 3 | |
| 545 | 4 |
| 05, 25, 35, 650, 2, 3, 6 | 5 |
| 666 | 6 |
| 07, 47, 97, 970, 4, 9, 9 | 7 |
| 989 | 8 |
| 29, 49, 892, 4, 8 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Tây Ninh (09-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 082665 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 94848 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 66580 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 38533 45065 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 46835 22488 43974 33448 24596 42600 81968 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 0167 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1861 1325 1360 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 789 | |||||||||||
| Giải támG8 | 25 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 000 |
| 1 | |
| 2 | 25, 255, 5 |
| 3 | 33, 353, 5 |
| 4 | 48, 488, 8 |
| 5 | |
| 6 | 60, 61, 65, 65, 67, 680, 1, 5, 5, 7, 8 |
| 7 | 744 |
| 8 | 80, 88, 890, 8, 9 |
| 9 | 966 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 60, 800, 6, 8 | 0 |
| 616 | 1 |
| 2 | |
| 333 | 3 |
| 747 | 4 |
| 25, 25, 35, 65, 652, 2, 3, 6, 6 | 5 |
| 969 | 6 |
| 676 | 7 |
| 48, 48, 68, 884, 4, 6, 8 | 8 |
| 898 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Tây Ninh (02-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 216674 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 28675 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 08423 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 77967 38143 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 70058 74606 37592 87269 16760 52438 09436 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 8347 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5112 9051 5419 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 955 | |||||||||||
| Giải támG8 | 85 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 066 |
| 1 | 12, 192, 9 |
| 2 | 233 |
| 3 | 36, 386, 8 |
| 4 | 43, 473, 7 |
| 5 | 51, 55, 581, 5, 8 |
| 6 | 60, 67, 690, 7, 9 |
| 7 | 74, 754, 5 |
| 8 | 855 |
| 9 | 922 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 606 | 0 |
| 515 | 1 |
| 12, 921, 9 | 2 |
| 23, 432, 4 | 3 |
| 747 | 4 |
| 55, 75, 855, 7, 8 | 5 |
| 06, 360, 3 | 6 |
| 47, 674, 6 | 7 |
| 38, 583, 5 | 8 |
| 19, 691, 6 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Tây Ninh (26-03-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 325649 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 51206 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 80309 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 91916 39915 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 42962 36545 73036 71137 39716 87460 19180 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 5796 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6923 1125 9582 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 813 | |||||||||||
| Giải támG8 | 60 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 06, 096, 9 |
| 1 | 13, 15, 16, 163, 5, 6, 6 |
| 2 | 23, 253, 5 |
| 3 | 36, 376, 7 |
| 4 | 45, 495, 9 |
| 5 | |
| 6 | 60, 60, 620, 0, 2 |
| 7 | |
| 8 | 80, 820, 2 |
| 9 | 966 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 60, 60, 806, 6, 8 | 0 |
| 1 | |
| 62, 826, 8 | 2 |
| 13, 231, 2 | 3 |
| 4 | |
| 15, 25, 451, 2, 4 | 5 |
| 06, 16, 16, 36, 960, 1, 1, 3, 9 | 6 |
| 373 | 7 |
| 8 | |
| 09, 490, 4 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Tây Ninh (19-03-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 718807 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 90006 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 59635 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 50728 31419 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 61257 34570 45535 47488 47048 21746 63752 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 6363 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2205 4472 3678 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 692 | |||||||||||
| Giải támG8 | 39 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 05, 06, 075, 6, 7 |
| 1 | 199 |
| 2 | 288 |
| 3 | 35, 35, 395, 5, 9 |
| 4 | 46, 486, 8 |
| 5 | 52, 572, 7 |
| 6 | 633 |
| 7 | 70, 72, 780, 2, 8 |
| 8 | 888 |
| 9 | 922 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 707 | 0 |
| 1 | |
| 52, 72, 925, 7, 9 | 2 |
| 636 | 3 |
| 4 | |
| 05, 35, 350, 3, 3 | 5 |
| 06, 460, 4 | 6 |
| 07, 570, 5 | 7 |
| 28, 48, 78, 882, 4, 7, 8 | 8 |
| 19, 391, 3 | 9 |




Chưa có bình luận nào, hãy là người bình luận đầu tiên !