XSQB - Xổ Số Quảng Bình - KQXSQB
| 🔗 Thống kê theo yêu cầu |
🔗 Lô top Đề Top ![]() |
🔗 Tsuất gộp MN ![]() |
🔗 Tsuất gộp MT ![]() |
🔗 Ghi lô đua TOP ![]() |
🔗 Trao giải tháng 02/2026 |
Trang web đổi về ketquade.my

✩ XỔ SỐ 1 ĂN 100 - CAO NHẤT THỊ TRƯỜNG
✩ HOÀN THUA XỔ SỐ 18.888.888
✩ HOÀN TRẢ TIỀN CƯỢC MỖI KỲ 3%
✩ TẶNG 2.5% CHIẾT KHẤU MỖI ĐƠN NẠP
Để tham gia ghi lô đua top tìm cao thủ, hãy Đăng nhập ngay để dành 3tr cho người chiến thắng.
Giải tháng : TOP1 - 3tr | TOP2 - 2tr | TOP3 - 1tr
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (30-04-2026) KQXS > XSMT > Quảng Bình | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 486953 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 95326 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 80790 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 63193 35298 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 76073 66397 30889 18125 20036 67654 02105 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 2172 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6951 8572 9602 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 436 | |||||||||||
| Giải támG8 | 91 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 052, 5 |
| 1 | |
| 2 | 25, 265, 6 |
| 3 | 36, 366, 6 |
| 4 | |
| 5 | 51, 53, 541, 3, 4 |
| 6 | |
| 7 | 72, 72, 732, 2, 3 |
| 8 | 899 |
| 9 | 90, 91, 93, 97, 980, 1, 3, 7, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 909 | 0 |
| 51, 915, 9 | 1 |
| 02, 72, 720, 7, 7 | 2 |
| 53, 73, 935, 7, 9 | 3 |
| 545 | 4 |
| 05, 250, 2 | 5 |
| 26, 36, 362, 3, 3 | 6 |
| 979 | 7 |
| 989 | 8 |
| 898 | 9 |
Các Tính Năng Nổi Bật
Thống Kê Nhanh
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
Những bộ số không ra từ 10 ngày trở lên(Lô gan) trong vòng (40 lần gần nhất)
Những bộ số suất hiện liên tiếp (Lô rơi)
Thống kê theo đầu trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua
Thống kê theo đuôi trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua 10 ngày qua
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (23-04-2026) KQXS > XSMT > Quảng Bình | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 719913 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 52080 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 73627 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 60937 43939 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 71348 36209 00245 08389 79400 66348 96878 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 7755 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3154 2236 4701 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 834 | |||||||||||
| Giải támG8 | 25 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 090, 1, 9 |
| 1 | 133 |
| 2 | 25, 275, 7 |
| 3 | 34, 36, 37, 394, 6, 7, 9 |
| 4 | 45, 48, 485, 8, 8 |
| 5 | 54, 554, 5 |
| 6 | |
| 7 | 788 |
| 8 | 80, 890, 9 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 800, 8 | 0 |
| 010 | 1 |
| 2 | |
| 131 | 3 |
| 34, 543, 5 | 4 |
| 25, 45, 552, 4, 5 | 5 |
| 363 | 6 |
| 27, 372, 3 | 7 |
| 48, 48, 784, 4, 7 | 8 |
| 09, 39, 890, 3, 8 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (16-04-2026) KQXS > XSMT > Quảng Bình | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 188509 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 76065 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 93587 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 09074 36235 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 71557 23797 67103 88198 99377 48302 33891 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 0826 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8532 6956 8289 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 980 | |||||||||||
| Giải támG8 | 30 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 03, 092, 3, 9 |
| 1 | |
| 2 | 266 |
| 3 | 30, 32, 350, 2, 5 |
| 4 | |
| 5 | 56, 576, 7 |
| 6 | 655 |
| 7 | 74, 774, 7 |
| 8 | 80, 87, 890, 7, 9 |
| 9 | 91, 97, 981, 7, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 30, 803, 8 | 0 |
| 919 | 1 |
| 02, 320, 3 | 2 |
| 030 | 3 |
| 747 | 4 |
| 35, 653, 6 | 5 |
| 26, 562, 5 | 6 |
| 57, 77, 87, 975, 7, 8, 9 | 7 |
| 989 | 8 |
| 09, 890, 8 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (09-04-2026) KQXS > XSMT > Quảng Bình | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 009140 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 15524 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 45203 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 39651 22915 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 58184 08895 51419 52683 21671 25230 44253 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 2174 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7182 3423 3097 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 234 | |||||||||||
| Giải támG8 | 16 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 033 |
| 1 | 15, 16, 195, 6, 9 |
| 2 | 23, 243, 4 |
| 3 | 30, 340, 4 |
| 4 | 400 |
| 5 | 51, 531, 3 |
| 6 | |
| 7 | 71, 741, 4 |
| 8 | 82, 83, 842, 3, 4 |
| 9 | 95, 975, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 30, 403, 4 | 0 |
| 51, 715, 7 | 1 |
| 828 | 2 |
| 03, 23, 53, 830, 2, 5, 8 | 3 |
| 24, 34, 74, 842, 3, 7, 8 | 4 |
| 15, 951, 9 | 5 |
| 161 | 6 |
| 979 | 7 |
| 8 | |
| 191 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (02-04-2026) KQXS > XSMT > Quảng Bình | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 775098 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 38282 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 14768 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 00470 59471 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 44184 89577 10383 29563 19108 24420 00618 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 4637 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6360 7112 5230 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 464 | |||||||||||
| Giải támG8 | 21 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 088 |
| 1 | 12, 182, 8 |
| 2 | 20, 210, 1 |
| 3 | 30, 370, 7 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 60, 63, 64, 680, 3, 4, 8 |
| 7 | 70, 71, 770, 1, 7 |
| 8 | 82, 83, 842, 3, 4 |
| 9 | 988 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 20, 30, 60, 702, 3, 6, 7 | 0 |
| 21, 712, 7 | 1 |
| 12, 821, 8 | 2 |
| 63, 836, 8 | 3 |
| 64, 846, 8 | 4 |
| 5 | |
| 6 | |
| 37, 773, 7 | 7 |
| 08, 18, 68, 980, 1, 6, 9 | 8 |
| 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (26-03-2026) KQXS > XSMT > Quảng Bình | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 148431 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 21174 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 75544 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 32338 17084 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 11361 02327 35101 34682 03764 51016 01662 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 8766 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9530 9611 5480 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 217 | |||||||||||
| Giải támG8 | 71 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 011 |
| 1 | 11, 16, 171, 6, 7 |
| 2 | 277 |
| 3 | 30, 31, 380, 1, 8 |
| 4 | 444 |
| 5 | |
| 6 | 61, 62, 64, 661, 2, 4, 6 |
| 7 | 71, 741, 4 |
| 8 | 80, 82, 840, 2, 4 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 30, 803, 8 | 0 |
| 01, 11, 31, 61, 710, 1, 3, 6, 7 | 1 |
| 62, 826, 8 | 2 |
| 3 | |
| 44, 64, 74, 844, 6, 7, 8 | 4 |
| 5 | |
| 16, 661, 6 | 6 |
| 17, 271, 2 | 7 |
| 383 | 8 |
| 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (19-03-2026) KQXS > XSMT > Quảng Bình | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 204104 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 30250 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 59562 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 64326 19720 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 42198 86402 93036 52683 31515 42833 30098 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 3663 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4574 2158 4001 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 449 | |||||||||||
| Giải támG8 | 17 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 02, 041, 2, 4 |
| 1 | 15, 175, 7 |
| 2 | 20, 260, 6 |
| 3 | 33, 363, 6 |
| 4 | 499 |
| 5 | 50, 580, 8 |
| 6 | 62, 632, 3 |
| 7 | 744 |
| 8 | 833 |
| 9 | 98, 988, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 20, 502, 5 | 0 |
| 010 | 1 |
| 02, 620, 6 | 2 |
| 33, 63, 833, 6, 8 | 3 |
| 04, 740, 7 | 4 |
| 151 | 5 |
| 26, 362, 3 | 6 |
| 171 | 7 |
| 58, 98, 985, 9, 9 | 8 |
| 494 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (12-03-2026) KQXS > XSMT > Quảng Bình | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 944098 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 22975 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 67555 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 62949 92965 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 90046 47318 09681 00744 10118 43082 58778 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 7415 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9111 4169 1880 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 524 | |||||||||||
| Giải támG8 | 66 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 11, 15, 18, 181, 5, 8, 8 |
| 2 | 244 |
| 3 | |
| 4 | 44, 46, 494, 6, 9 |
| 5 | 555 |
| 6 | 65, 66, 695, 6, 9 |
| 7 | 75, 785, 8 |
| 8 | 80, 81, 820, 1, 2 |
| 9 | 988 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 808 | 0 |
| 11, 811, 8 | 1 |
| 828 | 2 |
| 3 | |
| 24, 442, 4 | 4 |
| 15, 55, 65, 751, 5, 6, 7 | 5 |
| 46, 664, 6 | 6 |
| 7 | |
| 18, 18, 78, 981, 1, 7, 9 | 8 |
| 49, 694, 6 | 9 |




Chưa có bình luận nào, hãy là người bình luận đầu tiên !