XSQB - Xổ Số Quảng Bình - KQXSQB
| 🔗 Thống kê theo yêu cầu |
🔗 Lô top Đề Top ![]() |
🔗 Tsuất gộp MN ![]() |
🔗 Tsuất gộp MT ![]() |
🔗 Ghi lô đua TOP ![]() |
🔗 Trao giải tháng 02/2026 |
Trang web đổi về ketquade.my

✩ XỔ SỐ 1 ĂN 100 - CAO NHẤT THỊ TRƯỜNG
✩ HOÀN THUA XỔ SỐ 18.888.888
✩ HOÀN TRẢ TIỀN CƯỢC MỖI KỲ 3%
✩ TẶNG 2.5% CHIẾT KHẤU MỖI ĐƠN NẠP
Để tham gia ghi lô đua top tìm cao thủ, hãy Đăng nhập ngay để dành 3tr cho người chiến thắng.
Giải tháng : TOP1 - 3tr | TOP2 - 2tr | TOP3 - 1tr
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (19-03-2026) KQXS > XSMT > Quảng Bình | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 204104 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 30250 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 59562 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 64326 19720 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 42198 86402 93036 52683 31515 42833 30098 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 3663 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4574 2158 4001 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 449 | |||||||||||
| Giải támG8 | 17 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 02, 041, 2, 4 |
| 1 | 15, 175, 7 |
| 2 | 20, 260, 6 |
| 3 | 33, 363, 6 |
| 4 | 499 |
| 5 | 50, 580, 8 |
| 6 | 62, 632, 3 |
| 7 | 744 |
| 8 | 833 |
| 9 | 98, 988, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 20, 502, 5 | 0 |
| 010 | 1 |
| 02, 620, 6 | 2 |
| 33, 63, 833, 6, 8 | 3 |
| 04, 740, 7 | 4 |
| 151 | 5 |
| 26, 362, 3 | 6 |
| 171 | 7 |
| 58, 98, 985, 9, 9 | 8 |
| 494 | 9 |
Các Tính Năng Nổi Bật
Thống Kê Nhanh
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
Những bộ số không ra từ 10 ngày trở lên(Lô gan) trong vòng (40 lần gần nhất)
Những bộ số suất hiện liên tiếp (Lô rơi)
Thống kê theo đầu trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua
Thống kê theo đuôi trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua 10 ngày qua
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (12-03-2026) KQXS > XSMT > Quảng Bình | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 944098 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 22975 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 67555 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 62949 92965 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 90046 47318 09681 00744 10118 43082 58778 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 7415 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9111 4169 1880 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 524 | |||||||||||
| Giải támG8 | 66 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 11, 15, 18, 181, 5, 8, 8 |
| 2 | 244 |
| 3 | |
| 4 | 44, 46, 494, 6, 9 |
| 5 | 555 |
| 6 | 65, 66, 695, 6, 9 |
| 7 | 75, 785, 8 |
| 8 | 80, 81, 820, 1, 2 |
| 9 | 988 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 808 | 0 |
| 11, 811, 8 | 1 |
| 828 | 2 |
| 3 | |
| 24, 442, 4 | 4 |
| 15, 55, 65, 751, 5, 6, 7 | 5 |
| 46, 664, 6 | 6 |
| 7 | |
| 18, 18, 78, 981, 1, 7, 9 | 8 |
| 49, 694, 6 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (05-03-2026) KQXS > XSMT > Quảng Bình | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 727008 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 82682 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 50238 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 08168 05997 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 84751 66899 83562 14914 88527 85842 87874 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 5443 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7201 6051 1868 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 415 | |||||||||||
| Giải támG8 | 86 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 081, 8 |
| 1 | 14, 154, 5 |
| 2 | 277 |
| 3 | 388 |
| 4 | 42, 432, 3 |
| 5 | 51, 511, 1 |
| 6 | 62, 68, 682, 8, 8 |
| 7 | 744 |
| 8 | 82, 862, 6 |
| 9 | 97, 997, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 01, 51, 510, 5, 5 | 1 |
| 42, 62, 824, 6, 8 | 2 |
| 434 | 3 |
| 14, 741, 7 | 4 |
| 151 | 5 |
| 868 | 6 |
| 27, 972, 9 | 7 |
| 08, 38, 68, 680, 3, 6, 6 | 8 |
| 999 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (26-02-2026) KQXS > XSMT > Quảng Bình | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 393151 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 29077 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 66314 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 42956 47785 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 84753 74565 20312 14122 01578 34218 44924 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 9975 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4886 2588 1496 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 142 | |||||||||||
| Giải támG8 | 61 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 12, 14, 182, 4, 8 |
| 2 | 22, 242, 4 |
| 3 | |
| 4 | 422 |
| 5 | 51, 53, 561, 3, 6 |
| 6 | 61, 651, 5 |
| 7 | 75, 77, 785, 7, 8 |
| 8 | 85, 86, 885, 6, 8 |
| 9 | 966 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 51, 615, 6 | 1 |
| 12, 22, 421, 2, 4 | 2 |
| 535 | 3 |
| 14, 241, 2 | 4 |
| 65, 75, 856, 7, 8 | 5 |
| 56, 86, 965, 8, 9 | 6 |
| 777 | 7 |
| 18, 78, 881, 7, 8 | 8 |
| 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (19-02-2026) KQXS > XSMT > Quảng Bình | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 561865 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 08149 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 50464 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 43164 12569 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 13684 20967 20359 41337 92634 73021 66947 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 9257 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8843 7144 3824 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 862 | |||||||||||
| Giải támG8 | 19 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 199 |
| 2 | 21, 241, 4 |
| 3 | 34, 374, 7 |
| 4 | 43, 44, 47, 493, 4, 7, 9 |
| 5 | 57, 597, 9 |
| 6 | 62, 64, 64, 65, 67, 692, 4, 4, 5, 7, 9 |
| 7 | |
| 8 | 844 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 212 | 1 |
| 626 | 2 |
| 434 | 3 |
| 24, 34, 44, 64, 64, 842, 3, 4, 6, 6, 8 | 4 |
| 656 | 5 |
| 6 | |
| 37, 47, 57, 673, 4, 5, 6 | 7 |
| 8 | |
| 19, 49, 59, 691, 4, 5, 6 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (12-02-2026) KQXS > XSMT > Quảng Bình | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 631208 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 94751 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 21408 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 37350 24105 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 77943 54454 77670 16408 06729 43351 95315 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 7444 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6299 5419 9278 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 838 | |||||||||||
| Giải támG8 | 12 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 05, 08, 08, 085, 8, 8, 8 |
| 1 | 12, 15, 192, 5, 9 |
| 2 | 299 |
| 3 | 388 |
| 4 | 43, 443, 4 |
| 5 | 50, 51, 51, 540, 1, 1, 4 |
| 6 | |
| 7 | 70, 780, 8 |
| 8 | |
| 9 | 999 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 50, 705, 7 | 0 |
| 51, 515, 5 | 1 |
| 121 | 2 |
| 434 | 3 |
| 44, 544, 5 | 4 |
| 05, 150, 1 | 5 |
| 6 | |
| 7 | |
| 08, 08, 08, 38, 780, 0, 0, 3, 7 | 8 |
| 19, 29, 991, 2, 9 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (05-02-2026) KQXS > XSMT > Quảng Bình | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 910374 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 88810 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 57686 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 14727 20917 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 26772 62712 42469 15467 84502 23082 64225 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 7780 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3788 3669 6458 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 340 | |||||||||||
| Giải támG8 | 06 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 062, 6 |
| 1 | 10, 12, 170, 2, 7 |
| 2 | 25, 275, 7 |
| 3 | |
| 4 | 400 |
| 5 | 588 |
| 6 | 67, 69, 697, 9, 9 |
| 7 | 72, 742, 4 |
| 8 | 80, 82, 86, 880, 2, 6, 8 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 40, 801, 4, 8 | 0 |
| 1 | |
| 02, 12, 72, 820, 1, 7, 8 | 2 |
| 3 | |
| 747 | 4 |
| 252 | 5 |
| 06, 860, 8 | 6 |
| 17, 27, 671, 2, 6 | 7 |
| 58, 885, 8 | 8 |
| 69, 696, 6 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (29-01-2026) KQXS > XSMT > Quảng Bình | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 277928 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 99408 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 64707 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 33096 28068 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 23019 24808 36401 96728 46651 93324 18616 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 0212 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0788 1312 6676 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 483 | |||||||||||
| Giải támG8 | 28 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 07, 08, 081, 7, 8, 8 |
| 1 | 12, 12, 16, 192, 2, 6, 9 |
| 2 | 24, 28, 28, 284, 8, 8, 8 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 511 |
| 6 | 688 |
| 7 | 766 |
| 8 | 83, 883, 8 |
| 9 | 966 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 01, 510, 5 | 1 |
| 12, 121, 1 | 2 |
| 838 | 3 |
| 242 | 4 |
| 5 | |
| 16, 76, 961, 7, 9 | 6 |
| 070 | 7 |
| 08, 08, 28, 28, 28, 68, 880, 0, 2, 2, 2, 6, 8 | 8 |
| 191 | 9 |




Chưa có bình luận nào, hãy là người bình luận đầu tiên !