XSQT - Xổ Số Quảng Trị - KQXSQT
| 🔗 Thống kê theo yêu cầu |
🔗 Lô top Đề Top ![]() |
🔗 Tsuất gộp MN ![]() |
🔗 Tsuất gộp MT ![]() |
🔗 Ghi lô đua TOP ![]() |
🔗 Trao giải tháng 02/2026 |
Trang web đổi về ketquade.my

✩ XỔ SỐ 1 ĂN 100 - CAO NHẤT THỊ TRƯỜNG
✩ HOÀN THUA XỔ SỐ 18.888.888
✩ HOÀN TRẢ TIỀN CƯỢC MỖI KỲ 3%
✩ TẶNG 2.5% CHIẾT KHẤU MỖI ĐƠN NẠP
Để tham gia ghi lô đua top tìm cao thủ, hãy Đăng nhập ngay để dành 3tr cho người chiến thắng.
Giải tháng : TOP1 - 3tr | TOP2 - 2tr | TOP3 - 1tr
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Trị (16-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 451920 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 61984 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 02466 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 76302 32986 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 76834 92984 38597 96284 41333 63173 65834 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 2200 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2908 7713 2383 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 047 | |||||||||||
| Giải támG8 | 81 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 080, 2, 8 |
| 1 | 133 |
| 2 | 200 |
| 3 | 33, 34, 343, 4, 4 |
| 4 | 477 |
| 5 | |
| 6 | 666 |
| 7 | 733 |
| 8 | 81, 83, 84, 84, 84, 861, 3, 4, 4, 4, 6 |
| 9 | 977 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 200, 2 | 0 |
| 818 | 1 |
| 020 | 2 |
| 13, 33, 73, 831, 3, 7, 8 | 3 |
| 34, 34, 84, 84, 843, 3, 8, 8, 8 | 4 |
| 5 | |
| 66, 866, 8 | 6 |
| 47, 974, 9 | 7 |
| 080 | 8 |
| 9 |
Các Tính Năng Nổi Bật
Thống Kê Nhanh
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
Những bộ số không ra từ 10 ngày trở lên(Lô gan) trong vòng (40 lần gần nhất)
Những bộ số suất hiện liên tiếp (Lô rơi)
Thống kê theo đầu trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua
Thống kê theo đuôi trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua 10 ngày qua
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Trị (09-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 546768 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 42228 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 19014 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 05658 88936 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 79707 31121 78934 39438 52285 52414 20405 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 9089 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5471 1032 8839 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 904 | |||||||||||
| Giải támG8 | 34 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 04, 05, 074, 5, 7 |
| 1 | 14, 144, 4 |
| 2 | 21, 281, 8 |
| 3 | 32, 34, 34, 36, 38, 392, 4, 4, 6, 8, 9 |
| 4 | |
| 5 | 588 |
| 6 | 688 |
| 7 | 711 |
| 8 | 85, 895, 9 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 21, 712, 7 | 1 |
| 323 | 2 |
| 3 | |
| 04, 14, 14, 34, 340, 1, 1, 3, 3 | 4 |
| 05, 850, 8 | 5 |
| 363 | 6 |
| 070 | 7 |
| 28, 38, 58, 682, 3, 5, 6 | 8 |
| 39, 893, 8 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Trị (02-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 358418 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 82739 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 57569 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 36796 59236 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 75718 98086 37857 93425 31887 48317 82656 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 5625 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4120 9959 9393 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 214 | |||||||||||
| Giải támG8 | 09 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 099 |
| 1 | 14, 17, 18, 184, 7, 8, 8 |
| 2 | 20, 25, 250, 5, 5 |
| 3 | 36, 396, 9 |
| 4 | |
| 5 | 56, 57, 596, 7, 9 |
| 6 | 699 |
| 7 | |
| 8 | 86, 876, 7 |
| 9 | 93, 963, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 202 | 0 |
| 1 | |
| 2 | |
| 939 | 3 |
| 141 | 4 |
| 25, 252, 2 | 5 |
| 36, 56, 86, 963, 5, 8, 9 | 6 |
| 17, 57, 871, 5, 8 | 7 |
| 18, 181, 1 | 8 |
| 09, 39, 59, 690, 3, 5, 6 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Trị (26-03-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 764171 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 17593 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 35781 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 66104 80184 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 68906 89923 45809 71494 20357 67512 92342 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 9848 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3190 3929 7798 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 987 | |||||||||||
| Giải támG8 | 91 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 04, 06, 094, 6, 9 |
| 1 | 122 |
| 2 | 23, 293, 9 |
| 3 | |
| 4 | 42, 482, 8 |
| 5 | 577 |
| 6 | |
| 7 | 711 |
| 8 | 81, 84, 871, 4, 7 |
| 9 | 90, 91, 93, 94, 980, 1, 3, 4, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 909 | 0 |
| 71, 81, 917, 8, 9 | 1 |
| 12, 421, 4 | 2 |
| 23, 932, 9 | 3 |
| 04, 84, 940, 8, 9 | 4 |
| 5 | |
| 060 | 6 |
| 57, 875, 8 | 7 |
| 48, 984, 9 | 8 |
| 09, 290, 2 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Trị (19-03-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 246851 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 57176 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 81227 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 07727 98480 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 65270 40967 50654 32878 05858 70399 51660 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 6797 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8206 6720 9231 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 946 | |||||||||||
| Giải támG8 | 49 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 066 |
| 1 | |
| 2 | 20, 27, 270, 7, 7 |
| 3 | 311 |
| 4 | 46, 496, 9 |
| 5 | 51, 54, 581, 4, 8 |
| 6 | 60, 670, 7 |
| 7 | 70, 76, 780, 6, 8 |
| 8 | 800 |
| 9 | 97, 997, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 20, 60, 70, 802, 6, 7, 8 | 0 |
| 31, 513, 5 | 1 |
| 2 | |
| 3 | |
| 545 | 4 |
| 5 | |
| 06, 46, 760, 4, 7 | 6 |
| 27, 27, 67, 972, 2, 6, 9 | 7 |
| 58, 785, 7 | 8 |
| 49, 994, 9 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Trị (12-03-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 817938 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 83205 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 32808 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 78443 09808 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 15346 62861 97028 41984 72856 20584 42629 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 0783 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9811 3509 7024 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 949 | |||||||||||
| Giải támG8 | 46 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 05, 08, 08, 095, 8, 8, 9 |
| 1 | 111 |
| 2 | 24, 28, 294, 8, 9 |
| 3 | 388 |
| 4 | 43, 46, 46, 493, 6, 6, 9 |
| 5 | 566 |
| 6 | 611 |
| 7 | |
| 8 | 83, 84, 843, 4, 4 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 11, 611, 6 | 1 |
| 2 | |
| 43, 834, 8 | 3 |
| 24, 84, 842, 8, 8 | 4 |
| 050 | 5 |
| 46, 46, 564, 4, 5 | 6 |
| 7 | |
| 08, 08, 28, 380, 0, 2, 3 | 8 |
| 09, 29, 490, 2, 4 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Trị (05-03-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 086558 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 13033 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 26597 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 07794 49396 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 96301 35566 01788 61366 93417 15638 00595 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 6132 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4953 7602 6973 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 792 | |||||||||||
| Giải támG8 | 24 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 021, 2 |
| 1 | 177 |
| 2 | 244 |
| 3 | 32, 33, 382, 3, 8 |
| 4 | |
| 5 | 53, 583, 8 |
| 6 | 66, 666, 6 |
| 7 | 733 |
| 8 | 888 |
| 9 | 92, 94, 95, 96, 972, 4, 5, 6, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 010 | 1 |
| 02, 32, 920, 3, 9 | 2 |
| 33, 53, 733, 5, 7 | 3 |
| 24, 942, 9 | 4 |
| 959 | 5 |
| 66, 66, 966, 6, 9 | 6 |
| 17, 971, 9 | 7 |
| 38, 58, 883, 5, 8 | 8 |
| 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Trị (26-02-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 304497 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 47685 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 71883 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 88586 14870 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 02642 90121 89325 70322 69226 33720 74829 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 6662 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0402 5439 4259 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 573 | |||||||||||
| Giải támG8 | 56 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 022 |
| 1 | |
| 2 | 20, 21, 22, 25, 26, 290, 1, 2, 5, 6, 9 |
| 3 | 399 |
| 4 | 422 |
| 5 | 56, 596, 9 |
| 6 | 622 |
| 7 | 70, 730, 3 |
| 8 | 83, 85, 863, 5, 6 |
| 9 | 977 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 20, 702, 7 | 0 |
| 212 | 1 |
| 02, 22, 42, 620, 2, 4, 6 | 2 |
| 73, 837, 8 | 3 |
| 4 | |
| 25, 852, 8 | 5 |
| 26, 56, 862, 5, 8 | 6 |
| 979 | 7 |
| 8 | |
| 29, 39, 592, 3, 5 | 9 |




Chưa có bình luận nào, hãy là người bình luận đầu tiên !