XSBĐ - Xổ Số Bình Định - KQXSBĐ
Trang web đổi về ketquade.my

✩ XỔ SỐ 1 ĂN 100 - CAO NHẤT THỊ TRƯỜNG
✩ HOÀN THUA XỔ SỐ 18.888.888
✩ HOÀN TRẢ TIỀN CƯỢC MỖI KỲ 3%
✩ TẶNG 2.5% CHIẾT KHẤU MỖI ĐƠN NẠP
Để tham gia ghi lô đua top tìm cao thủ, hãy Đăng nhập ngay để dành 3tr cho người chiến thắng.
Giải tháng : TOP1 - 3tr | TOP2 - 2tr | TOP3 - 1tr
XSMT - Kết Quả Xổ Số Bình Định (14-05-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 557464 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 75591 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 65476 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 94509 68892 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 78217 81266 47025 00221 99288 56925 92654 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 0810 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1747 3360 6155 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 223 | |||||||||||
| Giải támG8 | 63 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 099 |
| 1 | 10, 170, 7 |
| 2 | 21, 23, 25, 251, 3, 5, 5 |
| 3 | |
| 4 | 477 |
| 5 | 54, 554, 5 |
| 6 | 60, 63, 64, 660, 3, 4, 6 |
| 7 | 766 |
| 8 | 888 |
| 9 | 91, 921, 2 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 601, 6 | 0 |
| 21, 912, 9 | 1 |
| 929 | 2 |
| 23, 632, 6 | 3 |
| 54, 645, 6 | 4 |
| 25, 25, 552, 2, 5 | 5 |
| 66, 766, 7 | 6 |
| 17, 471, 4 | 7 |
| 888 | 8 |
| 090 | 9 |
Các Tính Năng Nổi Bật
Thống Kê Nhanh
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
Những bộ số không ra từ 10 ngày trở lên(Lô gan) trong vòng (40 lần gần nhất)
Những bộ số suất hiện liên tiếp (Lô rơi)
Thống kê theo đầu trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua
Thống kê theo đuôi trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua 10 ngày qua
XSMT - Kết Quả Xổ Số Bình Định (07-05-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 878266 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 17468 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 80955 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 30481 94194 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 50219 13063 46976 77735 84025 25234 84107 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 2489 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5964 3389 9888 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 773 | |||||||||||
| Giải támG8 | 98 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 077 |
| 1 | 199 |
| 2 | 255 |
| 3 | 34, 354, 5 |
| 4 | |
| 5 | 555 |
| 6 | 63, 64, 66, 683, 4, 6, 8 |
| 7 | 73, 763, 6 |
| 8 | 81, 88, 89, 891, 8, 9, 9 |
| 9 | 94, 984, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 818 | 1 |
| 2 | |
| 63, 736, 7 | 3 |
| 34, 64, 943, 6, 9 | 4 |
| 25, 35, 552, 3, 5 | 5 |
| 66, 766, 7 | 6 |
| 070 | 7 |
| 68, 88, 986, 8, 9 | 8 |
| 19, 89, 891, 8, 8 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Bình Định (30-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 502849 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 81275 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 73329 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 06179 10894 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 74597 18256 99094 91160 01734 98027 04607 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 3565 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7512 5067 4773 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 222 | |||||||||||
| Giải támG8 | 57 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 077 |
| 1 | 122 |
| 2 | 22, 27, 292, 7, 9 |
| 3 | 344 |
| 4 | 499 |
| 5 | 56, 576, 7 |
| 6 | 60, 65, 670, 5, 7 |
| 7 | 73, 75, 793, 5, 9 |
| 8 | |
| 9 | 94, 94, 974, 4, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 606 | 0 |
| 1 | |
| 12, 221, 2 | 2 |
| 737 | 3 |
| 34, 94, 943, 9, 9 | 4 |
| 65, 756, 7 | 5 |
| 565 | 6 |
| 07, 27, 57, 67, 970, 2, 5, 6, 9 | 7 |
| 8 | |
| 29, 49, 792, 4, 7 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Bình Định (23-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 547020 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 40748 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 64937 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 33800 10535 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 60248 54534 65310 09578 31917 60880 44533 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 4578 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7382 2766 5622 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 705 | |||||||||||
| Giải támG8 | 48 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 050, 5 |
| 1 | 10, 170, 7 |
| 2 | 20, 220, 2 |
| 3 | 33, 34, 35, 373, 4, 5, 7 |
| 4 | 48, 48, 488, 8, 8 |
| 5 | |
| 6 | 666 |
| 7 | 78, 788, 8 |
| 8 | 80, 820, 2 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 10, 20, 800, 1, 2, 8 | 0 |
| 1 | |
| 22, 822, 8 | 2 |
| 333 | 3 |
| 343 | 4 |
| 05, 350, 3 | 5 |
| 666 | 6 |
| 17, 371, 3 | 7 |
| 48, 48, 48, 78, 784, 4, 4, 7, 7 | 8 |
| 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Bình Định (16-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 936497 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 47148 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 16121 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 14517 44343 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 47523 61985 84690 48078 18519 83536 83901 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 7239 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1979 5767 3967 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 244 | |||||||||||
| Giải támG8 | 55 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 011 |
| 1 | 17, 197, 9 |
| 2 | 21, 231, 3 |
| 3 | 36, 396, 9 |
| 4 | 43, 44, 483, 4, 8 |
| 5 | 555 |
| 6 | 67, 677, 7 |
| 7 | 78, 798, 9 |
| 8 | 855 |
| 9 | 90, 970, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 909 | 0 |
| 01, 210, 2 | 1 |
| 2 | |
| 23, 432, 4 | 3 |
| 444 | 4 |
| 55, 855, 8 | 5 |
| 363 | 6 |
| 17, 67, 67, 971, 6, 6, 9 | 7 |
| 48, 784, 7 | 8 |
| 19, 39, 791, 3, 7 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Bình Định (09-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 826200 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 31844 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 78252 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 07647 19911 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 50645 59034 96986 15998 35120 23861 66863 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 4919 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8737 8289 7420 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 434 | |||||||||||
| Giải támG8 | 62 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 000 |
| 1 | 11, 191, 9 |
| 2 | 20, 200, 0 |
| 3 | 34, 34, 374, 4, 7 |
| 4 | 44, 45, 474, 5, 7 |
| 5 | 522 |
| 6 | 61, 62, 631, 2, 3 |
| 7 | |
| 8 | 86, 896, 9 |
| 9 | 988 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 20, 200, 2, 2 | 0 |
| 11, 611, 6 | 1 |
| 52, 625, 6 | 2 |
| 636 | 3 |
| 34, 34, 443, 3, 4 | 4 |
| 454 | 5 |
| 868 | 6 |
| 37, 473, 4 | 7 |
| 989 | 8 |
| 19, 891, 8 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Bình Định (02-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 932159 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 46129 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 40579 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 98932 49389 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 51219 04981 51348 06961 71433 20481 20702 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 6343 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6737 1307 6912 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 785 | |||||||||||
| Giải támG8 | 74 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 072, 7 |
| 1 | 12, 192, 9 |
| 2 | 299 |
| 3 | 32, 33, 372, 3, 7 |
| 4 | 43, 483, 8 |
| 5 | 599 |
| 6 | 611 |
| 7 | 74, 794, 9 |
| 8 | 81, 81, 85, 891, 1, 5, 9 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 61, 81, 816, 8, 8 | 1 |
| 02, 12, 320, 1, 3 | 2 |
| 33, 433, 4 | 3 |
| 747 | 4 |
| 858 | 5 |
| 6 | |
| 07, 370, 3 | 7 |
| 484 | 8 |
| 19, 29, 59, 79, 891, 2, 5, 7, 8 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Bình Định (26-03-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 324258 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 37165 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 93879 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 29245 36119 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 45013 01025 65458 18446 73096 68977 85615 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 0425 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1399 6291 4522 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 532 | |||||||||||
| Giải támG8 | 51 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 13, 15, 193, 5, 9 |
| 2 | 22, 25, 252, 5, 5 |
| 3 | 322 |
| 4 | 45, 465, 6 |
| 5 | 51, 58, 581, 8, 8 |
| 6 | 655 |
| 7 | 77, 797, 9 |
| 8 | |
| 9 | 91, 96, 991, 6, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 51, 915, 9 | 1 |
| 22, 322, 3 | 2 |
| 131 | 3 |
| 4 | |
| 15, 25, 25, 45, 651, 2, 2, 4, 6 | 5 |
| 46, 964, 9 | 6 |
| 777 | 7 |
| 58, 585, 5 | 8 |
| 19, 79, 991, 7, 9 | 9 |




Chưa có bình luận nào, hãy là người bình luận đầu tiên !