XSGL - Xổ Số Gia Lai - KQXSGL
Trang web đổi về ketquade.my

✩ XỔ SỐ 1 ĂN 100 - CAO NHẤT THỊ TRƯỜNG
✩ HOÀN THUA XỔ SỐ 18.888.888
✩ HOÀN TRẢ TIỀN CƯỢC MỖI KỲ 3%
✩ TẶNG 2.5% CHIẾT KHẤU MỖI ĐƠN NẠP
Để tham gia ghi lô đua top tìm cao thủ, hãy Đăng nhập ngay để dành 3tr cho người chiến thắng.
Giải tháng : TOP1 - 3tr | TOP2 - 2tr | TOP3 - 1tr
XSMT - Kết Quả Xổ Số Gia Lai (22-05-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 954701 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 65548 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 61988 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 97316 93457 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 46898 94285 41644 05111 75942 10503 40791 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 7947 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9568 2767 6803 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 613 | |||||||||||
| Giải támG8 | 81 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 031, 3, 3 |
| 1 | 11, 13, 161, 3, 6 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 42, 44, 47, 482, 4, 7, 8 |
| 5 | 577 |
| 6 | 67, 687, 8 |
| 7 | |
| 8 | 81, 85, 881, 5, 8 |
| 9 | 91, 981, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 01, 11, 81, 910, 1, 8, 9 | 1 |
| 424 | 2 |
| 03, 03, 130, 0, 1 | 3 |
| 444 | 4 |
| 858 | 5 |
| 161 | 6 |
| 47, 57, 674, 5, 6 | 7 |
| 48, 68, 88, 984, 6, 8, 9 | 8 |
| 9 |
Các Tính Năng Nổi Bật
Thống Kê Nhanh
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
Những bộ số không ra từ 10 ngày trở lên(Lô gan) trong vòng (40 lần gần nhất)
Những bộ số suất hiện liên tiếp (Lô rơi)
Thống kê theo đầu trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua
Thống kê theo đuôi trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua 10 ngày qua
XSMT - Kết Quả Xổ Số Gia Lai (15-05-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 306211 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 01118 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 82306 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 98170 01491 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 43183 63655 08296 61929 06386 61389 00763 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 9399 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4534 4175 5495 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 333 | |||||||||||
| Giải támG8 | 45 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 066 |
| 1 | 11, 181, 8 |
| 2 | 299 |
| 3 | 33, 343, 4 |
| 4 | 455 |
| 5 | 555 |
| 6 | 633 |
| 7 | 70, 750, 5 |
| 8 | 83, 86, 893, 6, 9 |
| 9 | 91, 95, 96, 991, 5, 6, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 707 | 0 |
| 11, 911, 9 | 1 |
| 2 | |
| 33, 63, 833, 6, 8 | 3 |
| 343 | 4 |
| 45, 55, 75, 954, 5, 7, 9 | 5 |
| 06, 86, 960, 8, 9 | 6 |
| 7 | |
| 181 | 8 |
| 29, 89, 992, 8, 9 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Gia Lai (08-05-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 021082 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 29372 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 27044 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 69946 89029 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 56418 64201 75656 29878 84227 96024 36127 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 7198 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6586 3883 5646 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 436 | |||||||||||
| Giải támG8 | 10 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 011 |
| 1 | 10, 180, 8 |
| 2 | 24, 27, 27, 294, 7, 7, 9 |
| 3 | 366 |
| 4 | 44, 46, 464, 6, 6 |
| 5 | 566 |
| 6 | |
| 7 | 72, 782, 8 |
| 8 | 82, 83, 862, 3, 6 |
| 9 | 988 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 101 | 0 |
| 010 | 1 |
| 72, 827, 8 | 2 |
| 838 | 3 |
| 24, 442, 4 | 4 |
| 5 | |
| 36, 46, 46, 56, 863, 4, 4, 5, 8 | 6 |
| 27, 272, 2 | 7 |
| 18, 78, 981, 7, 9 | 8 |
| 292 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Gia Lai (01-05-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 071730 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 50961 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 22491 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 19600 53384 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 07565 33404 37563 31233 80393 65075 11471 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 8793 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9730 1290 0796 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 254 | |||||||||||
| Giải támG8 | 17 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 040, 4 |
| 1 | 177 |
| 2 | |
| 3 | 30, 30, 330, 0, 3 |
| 4 | |
| 5 | 544 |
| 6 | 61, 63, 651, 3, 5 |
| 7 | 71, 751, 5 |
| 8 | 844 |
| 9 | 90, 91, 93, 93, 960, 1, 3, 3, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 30, 30, 900, 3, 3, 9 | 0 |
| 61, 71, 916, 7, 9 | 1 |
| 2 | |
| 33, 63, 93, 933, 6, 9, 9 | 3 |
| 04, 54, 840, 5, 8 | 4 |
| 65, 756, 7 | 5 |
| 969 | 6 |
| 171 | 7 |
| 8 | |
| 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Gia Lai (24-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 738100 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 36416 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 40941 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 26725 47032 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 89846 02154 15750 51607 79724 61638 30834 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 9083 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4937 7652 7342 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 861 | |||||||||||
| Giải támG8 | 32 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 070, 7 |
| 1 | 166 |
| 2 | 24, 254, 5 |
| 3 | 32, 32, 34, 37, 382, 2, 4, 7, 8 |
| 4 | 41, 42, 461, 2, 6 |
| 5 | 50, 52, 540, 2, 4 |
| 6 | 611 |
| 7 | |
| 8 | 833 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 500, 5 | 0 |
| 41, 614, 6 | 1 |
| 32, 32, 42, 523, 3, 4, 5 | 2 |
| 838 | 3 |
| 24, 34, 542, 3, 5 | 4 |
| 252 | 5 |
| 16, 461, 4 | 6 |
| 07, 370, 3 | 7 |
| 383 | 8 |
| 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Gia Lai (17-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 286307 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 00505 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 21023 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 34342 22010 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 36250 16882 44277 82542 17306 16227 34965 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 9052 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3309 8953 8902 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 929 | |||||||||||
| Giải támG8 | 49 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 05, 06, 07, 092, 5, 6, 7, 9 |
| 1 | 100 |
| 2 | 23, 27, 293, 7, 9 |
| 3 | |
| 4 | 42, 42, 492, 2, 9 |
| 5 | 50, 52, 530, 2, 3 |
| 6 | 655 |
| 7 | 777 |
| 8 | 822 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 501, 5 | 0 |
| 1 | |
| 02, 42, 42, 52, 820, 4, 4, 5, 8 | 2 |
| 23, 532, 5 | 3 |
| 4 | |
| 05, 650, 6 | 5 |
| 060 | 6 |
| 07, 27, 770, 2, 7 | 7 |
| 8 | |
| 09, 29, 490, 2, 4 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Gia Lai (10-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 588200 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 48159 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 91801 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 78227 11069 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 58520 67271 04551 77371 24367 64838 55695 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 4977 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6216 3930 8330 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 487 | |||||||||||
| Giải támG8 | 97 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 010, 1 |
| 1 | 166 |
| 2 | 20, 270, 7 |
| 3 | 30, 30, 380, 0, 8 |
| 4 | |
| 5 | 51, 591, 9 |
| 6 | 67, 697, 9 |
| 7 | 71, 71, 771, 1, 7 |
| 8 | 877 |
| 9 | 95, 975, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 20, 30, 300, 2, 3, 3 | 0 |
| 01, 51, 71, 710, 5, 7, 7 | 1 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | |
| 959 | 5 |
| 161 | 6 |
| 27, 67, 77, 87, 972, 6, 7, 8, 9 | 7 |
| 383 | 8 |
| 59, 695, 6 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Gia Lai (03-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 579069 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 79883 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 03107 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 65787 42561 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 65314 51526 80905 08996 45800 77167 87511 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 0883 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9309 6099 8091 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 881 | |||||||||||
| Giải támG8 | 37 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 05, 07, 090, 5, 7, 9 |
| 1 | 11, 141, 4 |
| 2 | 266 |
| 3 | 377 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 61, 67, 691, 7, 9 |
| 7 | |
| 8 | 81, 83, 83, 871, 3, 3, 7 |
| 9 | 91, 96, 991, 6, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 000 | 0 |
| 11, 61, 81, 911, 6, 8, 9 | 1 |
| 2 | |
| 83, 838, 8 | 3 |
| 141 | 4 |
| 050 | 5 |
| 26, 962, 9 | 6 |
| 07, 37, 67, 870, 3, 6, 8 | 7 |
| 8 | |
| 09, 69, 990, 6, 9 | 9 |




Chưa có bình luận nào, hãy là người bình luận đầu tiên !