XSNT - Xổ Số Ninh Thuận - KQXSNT
| 🔗 Thống kê theo yêu cầu |
🔗 Lô top Đề Top ![]() |
🔗 Tsuất gộp MN ![]() |
🔗 Tsuất gộp MT ![]() |
🔗 Ghi lô đua TOP ![]() |
🔗 Trao giải tháng 02/2026 |
Trang web đổi về ketquade.my

✩ XỔ SỐ 1 ĂN 100 - CAO NHẤT THỊ TRƯỜNG
✩ HOÀN THUA XỔ SỐ 18.888.888
✩ HOÀN TRẢ TIỀN CƯỢC MỖI KỲ 3%
✩ TẶNG 2.5% CHIẾT KHẤU MỖI ĐƠN NẠP
Để tham gia ghi lô đua top tìm cao thủ, hãy Đăng nhập ngay để dành 3tr cho người chiến thắng.
Giải tháng : TOP1 - 3tr | TOP2 - 2tr | TOP3 - 1tr
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (27-03-2026) KQXS > XSMT > Ninh Thuận | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 489158 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 88948 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 44008 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 10940 80133 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 56845 84253 96984 80519 05481 50493 58503 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 4874 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6029 0203 7031 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 918 | |||||||||||
| Giải támG8 | 50 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 03, 03, 083, 3, 8 |
| 1 | 18, 198, 9 |
| 2 | 299 |
| 3 | 31, 331, 3 |
| 4 | 40, 45, 480, 5, 8 |
| 5 | 50, 53, 580, 3, 8 |
| 6 | |
| 7 | 744 |
| 8 | 81, 841, 4 |
| 9 | 933 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 40, 504, 5 | 0 |
| 31, 813, 8 | 1 |
| 2 | |
| 03, 03, 33, 53, 930, 0, 3, 5, 9 | 3 |
| 74, 847, 8 | 4 |
| 454 | 5 |
| 6 | |
| 7 | |
| 08, 18, 48, 580, 1, 4, 5 | 8 |
| 19, 291, 2 | 9 |
Các Tính Năng Nổi Bật
Thống Kê Nhanh
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
Những bộ số không ra từ 10 ngày trở lên(Lô gan) trong vòng (40 lần gần nhất)
Những bộ số suất hiện liên tiếp (Lô rơi)
Thống kê theo đầu trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua
Thống kê theo đuôi trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua 10 ngày qua
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (20-03-2026) KQXS > XSMT > Ninh Thuận | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 502112 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 89156 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 88745 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 09443 92218 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 85693 33841 32542 43992 54862 41926 68672 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 0830 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7624 4739 5009 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 834 | |||||||||||
| Giải támG8 | 73 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 099 |
| 1 | 12, 182, 8 |
| 2 | 24, 264, 6 |
| 3 | 30, 34, 390, 4, 9 |
| 4 | 41, 42, 43, 451, 2, 3, 5 |
| 5 | 566 |
| 6 | 622 |
| 7 | 72, 732, 3 |
| 8 | |
| 9 | 92, 932, 3 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 303 | 0 |
| 414 | 1 |
| 12, 42, 62, 72, 921, 4, 6, 7, 9 | 2 |
| 43, 73, 934, 7, 9 | 3 |
| 24, 342, 3 | 4 |
| 454 | 5 |
| 26, 562, 5 | 6 |
| 7 | |
| 181 | 8 |
| 09, 390, 3 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (13-03-2026) KQXS > XSMT > Ninh Thuận | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 595641 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 92142 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 77928 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 11436 38189 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 03494 72238 73711 73202 61899 12407 61732 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 2935 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9577 6960 6104 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 559 | |||||||||||
| Giải támG8 | 06 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 04, 06, 072, 4, 6, 7 |
| 1 | 111 |
| 2 | 288 |
| 3 | 32, 35, 36, 382, 5, 6, 8 |
| 4 | 41, 421, 2 |
| 5 | 599 |
| 6 | 600 |
| 7 | 777 |
| 8 | 899 |
| 9 | 94, 994, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 606 | 0 |
| 11, 411, 4 | 1 |
| 02, 32, 420, 3, 4 | 2 |
| 3 | |
| 04, 940, 9 | 4 |
| 353 | 5 |
| 06, 360, 3 | 6 |
| 07, 770, 7 | 7 |
| 28, 382, 3 | 8 |
| 59, 89, 995, 8, 9 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (06-03-2026) KQXS > XSMT > Ninh Thuận | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 736794 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 69901 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 96029 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 80637 28348 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 51776 15157 35844 24921 91972 88268 60128 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 4946 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3240 4722 5878 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 186 | |||||||||||
| Giải támG8 | 63 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 011 |
| 1 | |
| 2 | 21, 22, 28, 291, 2, 8, 9 |
| 3 | 377 |
| 4 | 40, 44, 46, 480, 4, 6, 8 |
| 5 | 577 |
| 6 | 63, 683, 8 |
| 7 | 72, 76, 782, 6, 8 |
| 8 | 866 |
| 9 | 944 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 404 | 0 |
| 01, 210, 2 | 1 |
| 22, 722, 7 | 2 |
| 636 | 3 |
| 44, 944, 9 | 4 |
| 5 | |
| 46, 76, 864, 7, 8 | 6 |
| 37, 573, 5 | 7 |
| 28, 48, 68, 782, 4, 6, 7 | 8 |
| 292 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (27-02-2026) KQXS > XSMT > Ninh Thuận | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 687330 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 64016 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 67062 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 07127 50812 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 90785 13609 26632 43911 59414 26723 15300 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 8329 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6225 2674 7083 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 571 | |||||||||||
| Giải támG8 | 91 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 090, 9 |
| 1 | 11, 12, 14, 161, 2, 4, 6 |
| 2 | 23, 25, 27, 293, 5, 7, 9 |
| 3 | 30, 320, 2 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 622 |
| 7 | 71, 741, 4 |
| 8 | 83, 853, 5 |
| 9 | 911 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 300, 3 | 0 |
| 11, 71, 911, 7, 9 | 1 |
| 12, 32, 621, 3, 6 | 2 |
| 23, 832, 8 | 3 |
| 14, 741, 7 | 4 |
| 25, 852, 8 | 5 |
| 161 | 6 |
| 272 | 7 |
| 8 | |
| 09, 290, 2 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (20-02-2026) KQXS > XSMT > Ninh Thuận | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 767198 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 64662 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 68368 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 95891 32879 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 08876 33363 85994 18930 14183 42954 37480 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 5150 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5380 7332 9821 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 319 | |||||||||||
| Giải támG8 | 21 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 199 |
| 2 | 21, 211, 1 |
| 3 | 30, 320, 2 |
| 4 | |
| 5 | 50, 540, 4 |
| 6 | 62, 63, 682, 3, 8 |
| 7 | 76, 796, 9 |
| 8 | 80, 80, 830, 0, 3 |
| 9 | 91, 94, 981, 4, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 30, 50, 80, 803, 5, 8, 8 | 0 |
| 21, 21, 912, 2, 9 | 1 |
| 32, 623, 6 | 2 |
| 63, 836, 8 | 3 |
| 54, 945, 9 | 4 |
| 5 | |
| 767 | 6 |
| 7 | |
| 68, 986, 9 | 8 |
| 19, 791, 7 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (13-02-2026) KQXS > XSMT > Ninh Thuận | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 327771 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 42869 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 55906 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 84748 37972 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 52774 74812 52933 73950 66561 39783 96263 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 0744 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8648 8851 4550 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 334 | |||||||||||
| Giải támG8 | 07 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 06, 076, 7 |
| 1 | 122 |
| 2 | |
| 3 | 33, 343, 4 |
| 4 | 44, 48, 484, 8, 8 |
| 5 | 50, 50, 510, 0, 1 |
| 6 | 61, 63, 691, 3, 9 |
| 7 | 71, 72, 741, 2, 4 |
| 8 | 833 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 50, 505, 5 | 0 |
| 51, 61, 715, 6, 7 | 1 |
| 12, 721, 7 | 2 |
| 33, 63, 833, 6, 8 | 3 |
| 34, 44, 743, 4, 7 | 4 |
| 5 | |
| 060 | 6 |
| 070 | 7 |
| 48, 484, 4 | 8 |
| 696 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (06-02-2026) KQXS > XSMT > Ninh Thuận | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 549566 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 16453 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 42996 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 40710 09645 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 18459 55908 31052 28931 86559 91926 83344 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 7011 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6764 8139 7446 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 069 | |||||||||||
| Giải támG8 | 19 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 088 |
| 1 | 10, 11, 190, 1, 9 |
| 2 | 266 |
| 3 | 31, 391, 9 |
| 4 | 44, 45, 464, 5, 6 |
| 5 | 52, 53, 59, 592, 3, 9, 9 |
| 6 | 64, 66, 694, 6, 9 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 966 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 101 | 0 |
| 11, 311, 3 | 1 |
| 525 | 2 |
| 535 | 3 |
| 44, 644, 6 | 4 |
| 454 | 5 |
| 26, 46, 66, 962, 4, 6, 9 | 6 |
| 7 | |
| 080 | 8 |
| 19, 39, 59, 59, 691, 3, 5, 5, 6 | 9 |




Chưa có bình luận nào, hãy là người bình luận đầu tiên !