XSNT - Xổ Số Ninh Thuận - KQXSNT
Trang web đổi về ketquade.my

✩ XỔ SỐ 1 ĂN 100 - CAO NHẤT THỊ TRƯỜNG
✩ HOÀN THUA XỔ SỐ 18.888.888
✩ HOÀN TRẢ TIỀN CƯỢC MỖI KỲ 3%
✩ TẶNG 2.5% CHIẾT KHẤU MỖI ĐƠN NẠP
Để tham gia ghi lô đua top tìm cao thủ, hãy Đăng nhập ngay để dành 3tr cho người chiến thắng.
Giải tháng : TOP1 - 3tr | TOP2 - 2tr | TOP3 - 1tr
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (15-05-2026) KQXS > XSMT > Ninh Thuận | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 506540 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 98498 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 53050 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 44914 38104 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 24975 54013 31698 98035 44733 57314 07623 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 0885 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8701 8844 9059 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 316 | |||||||||||
| Giải támG8 | 82 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 041, 4 |
| 1 | 13, 14, 14, 163, 4, 4, 6 |
| 2 | 233 |
| 3 | 33, 353, 5 |
| 4 | 40, 440, 4 |
| 5 | 50, 590, 9 |
| 6 | |
| 7 | 755 |
| 8 | 82, 852, 5 |
| 9 | 98, 988, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 40, 504, 5 | 0 |
| 010 | 1 |
| 828 | 2 |
| 13, 23, 331, 2, 3 | 3 |
| 04, 14, 14, 440, 1, 1, 4 | 4 |
| 35, 75, 853, 7, 8 | 5 |
| 161 | 6 |
| 7 | |
| 98, 989, 9 | 8 |
| 595 | 9 |
Các Tính Năng Nổi Bật
Thống Kê Nhanh
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
Những bộ số không ra từ 10 ngày trở lên(Lô gan) trong vòng (40 lần gần nhất)
Những bộ số suất hiện liên tiếp (Lô rơi)
Thống kê theo đầu trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua
Thống kê theo đuôi trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua 10 ngày qua
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (08-05-2026) KQXS > XSMT > Ninh Thuận | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 283725 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 20966 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 84371 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 88867 53990 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 51153 53019 46185 94312 11135 51453 04197 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 3910 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5355 0074 1241 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 501 | |||||||||||
| Giải támG8 | 70 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 011 |
| 1 | 10, 12, 190, 2, 9 |
| 2 | 255 |
| 3 | 355 |
| 4 | 411 |
| 5 | 53, 53, 553, 3, 5 |
| 6 | 66, 676, 7 |
| 7 | 70, 71, 740, 1, 4 |
| 8 | 855 |
| 9 | 90, 970, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 70, 901, 7, 9 | 0 |
| 01, 41, 710, 4, 7 | 1 |
| 121 | 2 |
| 53, 535, 5 | 3 |
| 747 | 4 |
| 25, 35, 55, 852, 3, 5, 8 | 5 |
| 666 | 6 |
| 67, 976, 9 | 7 |
| 8 | |
| 191 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (01-05-2026) KQXS > XSMT > Ninh Thuận | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 249317 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 09391 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 84193 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 71220 02427 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 11306 62361 36852 96984 65125 78838 17829 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 9095 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6891 6318 4407 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 697 | |||||||||||
| Giải támG8 | 23 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 06, 076, 7 |
| 1 | 17, 187, 8 |
| 2 | 20, 23, 25, 27, 290, 3, 5, 7, 9 |
| 3 | 388 |
| 4 | |
| 5 | 522 |
| 6 | 611 |
| 7 | |
| 8 | 844 |
| 9 | 91, 91, 93, 95, 971, 1, 3, 5, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 202 | 0 |
| 61, 91, 916, 9, 9 | 1 |
| 525 | 2 |
| 23, 932, 9 | 3 |
| 848 | 4 |
| 25, 952, 9 | 5 |
| 060 | 6 |
| 07, 17, 27, 970, 1, 2, 9 | 7 |
| 18, 381, 3 | 8 |
| 292 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (24-04-2026) KQXS > XSMT > Ninh Thuận | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 132410 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 39466 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 71471 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 04268 31809 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 01330 53565 49771 53214 65575 16239 33777 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 2209 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3466 5482 4886 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 606 | |||||||||||
| Giải támG8 | 52 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 06, 09, 096, 9, 9 |
| 1 | 10, 140, 4 |
| 2 | |
| 3 | 30, 390, 9 |
| 4 | |
| 5 | 522 |
| 6 | 65, 66, 66, 685, 6, 6, 8 |
| 7 | 71, 71, 75, 771, 1, 5, 7 |
| 8 | 82, 862, 6 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 301, 3 | 0 |
| 71, 717, 7 | 1 |
| 52, 825, 8 | 2 |
| 3 | |
| 141 | 4 |
| 65, 756, 7 | 5 |
| 06, 66, 66, 860, 6, 6, 8 | 6 |
| 777 | 7 |
| 686 | 8 |
| 09, 09, 390, 0, 3 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (17-04-2026) KQXS > XSMT > Ninh Thuận | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 541793 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 40973 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 12319 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 38006 70564 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 00449 12733 64932 05755 64379 46007 36975 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 6592 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5514 8314 0607 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 034 | |||||||||||
| Giải támG8 | 06 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 06, 06, 07, 076, 6, 7, 7 |
| 1 | 14, 14, 194, 4, 9 |
| 2 | |
| 3 | 32, 33, 342, 3, 4 |
| 4 | 499 |
| 5 | 555 |
| 6 | 644 |
| 7 | 73, 75, 793, 5, 9 |
| 8 | |
| 9 | 92, 932, 3 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 32, 923, 9 | 2 |
| 33, 73, 933, 7, 9 | 3 |
| 14, 14, 34, 641, 1, 3, 6 | 4 |
| 55, 755, 7 | 5 |
| 06, 060, 0 | 6 |
| 07, 070, 0 | 7 |
| 8 | |
| 19, 49, 791, 4, 7 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (10-04-2026) KQXS > XSMT > Ninh Thuận | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 421355 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 73862 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 03460 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 89310 90304 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 90889 08837 95414 64204 17444 04061 90971 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 2839 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7701 3584 6874 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 216 | |||||||||||
| Giải támG8 | 86 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 04, 041, 4, 4 |
| 1 | 10, 14, 160, 4, 6 |
| 2 | |
| 3 | 37, 397, 9 |
| 4 | 444 |
| 5 | 555 |
| 6 | 60, 61, 620, 1, 2 |
| 7 | 71, 741, 4 |
| 8 | 84, 86, 894, 6, 9 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 601, 6 | 0 |
| 01, 61, 710, 6, 7 | 1 |
| 626 | 2 |
| 3 | |
| 04, 04, 14, 44, 74, 840, 0, 1, 4, 7, 8 | 4 |
| 555 | 5 |
| 16, 861, 8 | 6 |
| 373 | 7 |
| 8 | |
| 39, 893, 8 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (03-04-2026) KQXS > XSMT > Ninh Thuận | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 054553 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 23815 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 55021 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 02037 77341 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 85968 01658 10663 98675 12665 04524 16129 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 7769 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5795 0634 1773 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 756 | |||||||||||
| Giải támG8 | 04 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 044 |
| 1 | 155 |
| 2 | 21, 24, 291, 4, 9 |
| 3 | 34, 374, 7 |
| 4 | 411 |
| 5 | 53, 56, 583, 6, 8 |
| 6 | 63, 65, 68, 693, 5, 8, 9 |
| 7 | 73, 753, 5 |
| 8 | |
| 9 | 955 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 21, 412, 4 | 1 |
| 2 | |
| 53, 63, 735, 6, 7 | 3 |
| 04, 24, 340, 2, 3 | 4 |
| 15, 65, 75, 951, 6, 7, 9 | 5 |
| 565 | 6 |
| 373 | 7 |
| 58, 685, 6 | 8 |
| 29, 692, 6 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (27-03-2026) KQXS > XSMT > Ninh Thuận | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 489158 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 88948 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 44008 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 10940 80133 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 56845 84253 96984 80519 05481 50493 58503 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 4874 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6029 0203 7031 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 918 | |||||||||||
| Giải támG8 | 50 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 03, 03, 083, 3, 8 |
| 1 | 18, 198, 9 |
| 2 | 299 |
| 3 | 31, 331, 3 |
| 4 | 40, 45, 480, 5, 8 |
| 5 | 50, 53, 580, 3, 8 |
| 6 | |
| 7 | 744 |
| 8 | 81, 841, 4 |
| 9 | 933 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 40, 504, 5 | 0 |
| 31, 813, 8 | 1 |
| 2 | |
| 03, 03, 33, 53, 930, 0, 3, 5, 9 | 3 |
| 74, 847, 8 | 4 |
| 454 | 5 |
| 6 | |
| 7 | |
| 08, 18, 48, 580, 1, 4, 5 | 8 |
| 19, 291, 2 | 9 |




Chưa có bình luận nào, hãy là người bình luận đầu tiên !