XSNT - Xổ Số Ninh Thuận - KQXSNT
| 🔗 Thống kê theo yêu cầu |
🔗 Lô top Đề Top ![]() |
🔗 Tsuất gộp MN ![]() |
🔗 Tsuất gộp MT ![]() |
🔗 Ghi lô đua TOP ![]() |
🔗 Trao giải tháng 12/2025 |
Trang web đổi về ketquade.my

✩ XỔ SỐ 1 ĂN 100 - CAO NHẤT THỊ TRƯỜNG
✩ HOÀN THUA XỔ SỐ 18.888.888
✩ HOÀN TRẢ TIỀN CƯỢC MỖI KỲ 3%
✩ TẶNG 2.5% CHIẾT KHẤU MỖI ĐƠN NẠP
Để tham gia ghi lô đua top tìm cao thủ, hãy Đăng nhập ngay để dành 3tr cho người chiến thắng.
Giải tháng : TOP1 - 3tr | TOP2 - 2tr | TOP3 - 1tr
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (13-02-2026) KQXS > XSMT > Ninh Thuận | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 327771 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 42869 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 55906 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 84748 37972 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 52774 74812 52933 73950 66561 39783 96263 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 0744 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8648 8851 4550 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 334 | |||||||||||
| Giải támG8 | 07 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 06, 076, 7 |
| 1 | 122 |
| 2 | |
| 3 | 33, 343, 4 |
| 4 | 44, 48, 484, 8, 8 |
| 5 | 50, 50, 510, 0, 1 |
| 6 | 61, 63, 691, 3, 9 |
| 7 | 71, 72, 741, 2, 4 |
| 8 | 833 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 50, 505, 5 | 0 |
| 51, 61, 715, 6, 7 | 1 |
| 12, 721, 7 | 2 |
| 33, 63, 833, 6, 8 | 3 |
| 34, 44, 743, 4, 7 | 4 |
| 5 | |
| 060 | 6 |
| 070 | 7 |
| 48, 484, 4 | 8 |
| 696 | 9 |
Các Tính Năng Nổi Bật
Thống Kê Nhanh
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
Những bộ số không ra từ 10 ngày trở lên(Lô gan) trong vòng (40 lần gần nhất)
Những bộ số suất hiện liên tiếp (Lô rơi)
Thống kê theo đầu trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua
Thống kê theo đuôi trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua 10 ngày qua
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (06-02-2026) KQXS > XSMT > Ninh Thuận | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 549566 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 16453 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 42996 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 40710 09645 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 18459 55908 31052 28931 86559 91926 83344 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 7011 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6764 8139 7446 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 069 | |||||||||||
| Giải támG8 | 19 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 088 |
| 1 | 10, 11, 190, 1, 9 |
| 2 | 266 |
| 3 | 31, 391, 9 |
| 4 | 44, 45, 464, 5, 6 |
| 5 | 52, 53, 59, 592, 3, 9, 9 |
| 6 | 64, 66, 694, 6, 9 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 966 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 101 | 0 |
| 11, 311, 3 | 1 |
| 525 | 2 |
| 535 | 3 |
| 44, 644, 6 | 4 |
| 454 | 5 |
| 26, 46, 66, 962, 4, 6, 9 | 6 |
| 7 | |
| 080 | 8 |
| 19, 39, 59, 59, 691, 3, 5, 5, 6 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (30-01-2026) KQXS > XSMT > Ninh Thuận | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 825377 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 85019 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 90648 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 27413 40207 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 05674 38521 80249 78492 55841 33453 62527 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 0546 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1434 2797 1195 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 498 | |||||||||||
| Giải támG8 | 61 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 077 |
| 1 | 13, 193, 9 |
| 2 | 21, 271, 7 |
| 3 | 344 |
| 4 | 41, 46, 48, 491, 6, 8, 9 |
| 5 | 533 |
| 6 | 611 |
| 7 | 74, 774, 7 |
| 8 | |
| 9 | 92, 95, 97, 982, 5, 7, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 21, 41, 612, 4, 6 | 1 |
| 929 | 2 |
| 13, 531, 5 | 3 |
| 34, 743, 7 | 4 |
| 959 | 5 |
| 464 | 6 |
| 07, 27, 77, 970, 2, 7, 9 | 7 |
| 48, 984, 9 | 8 |
| 19, 491, 4 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (23-01-2026) KQXS > XSMT > Ninh Thuận | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 947850 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 90492 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 10085 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 95433 98744 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 18843 12530 43141 76119 52005 18039 91432 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 3349 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2468 6257 9791 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 511 | |||||||||||
| Giải támG8 | 96 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 055 |
| 1 | 11, 191, 9 |
| 2 | |
| 3 | 30, 32, 33, 390, 2, 3, 9 |
| 4 | 41, 43, 44, 491, 3, 4, 9 |
| 5 | 50, 570, 7 |
| 6 | 688 |
| 7 | |
| 8 | 855 |
| 9 | 91, 92, 961, 2, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 30, 503, 5 | 0 |
| 11, 41, 911, 4, 9 | 1 |
| 32, 923, 9 | 2 |
| 33, 433, 4 | 3 |
| 444 | 4 |
| 05, 850, 8 | 5 |
| 969 | 6 |
| 575 | 7 |
| 686 | 8 |
| 19, 39, 491, 3, 4 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (16-01-2026) KQXS > XSMT > Ninh Thuận | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 544987 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 81445 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 94202 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 18656 60151 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 30663 67421 38502 50495 97475 31981 40177 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 0700 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4950 5293 6946 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 019 | |||||||||||
| Giải támG8 | 00 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 00, 02, 020, 0, 2, 2 |
| 1 | 199 |
| 2 | 211 |
| 3 | |
| 4 | 45, 465, 6 |
| 5 | 50, 51, 560, 1, 6 |
| 6 | 633 |
| 7 | 75, 775, 7 |
| 8 | 81, 871, 7 |
| 9 | 93, 953, 5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 00, 500, 0, 5 | 0 |
| 21, 51, 812, 5, 8 | 1 |
| 02, 020, 0 | 2 |
| 63, 936, 9 | 3 |
| 4 | |
| 45, 75, 954, 7, 9 | 5 |
| 46, 564, 5 | 6 |
| 77, 877, 8 | 7 |
| 8 | |
| 191 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (09-01-2026) KQXS > XSMT > Ninh Thuận | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 456952 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 19433 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 54638 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 74384 63071 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 48618 80142 16075 51576 07878 26619 92403 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 7302 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5725 9909 5999 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 316 | |||||||||||
| Giải támG8 | 97 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 03, 092, 3, 9 |
| 1 | 16, 18, 196, 8, 9 |
| 2 | 255 |
| 3 | 33, 383, 8 |
| 4 | 422 |
| 5 | 522 |
| 6 | |
| 7 | 71, 75, 76, 781, 5, 6, 8 |
| 8 | 844 |
| 9 | 97, 997, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 717 | 1 |
| 02, 42, 520, 4, 5 | 2 |
| 03, 330, 3 | 3 |
| 848 | 4 |
| 25, 752, 7 | 5 |
| 16, 761, 7 | 6 |
| 979 | 7 |
| 18, 38, 781, 3, 7 | 8 |
| 09, 19, 990, 1, 9 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (02-01-2026) KQXS > XSMT > Ninh Thuận | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 353056 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 90154 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 06327 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 90786 73923 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 05884 47635 52492 18337 26632 70217 66700 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 7730 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3856 3881 9184 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 429 | |||||||||||
| Giải támG8 | 24 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 000 |
| 1 | 177 |
| 2 | 23, 24, 27, 293, 4, 7, 9 |
| 3 | 30, 32, 35, 370, 2, 5, 7 |
| 4 | |
| 5 | 54, 56, 564, 6, 6 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 81, 84, 84, 861, 4, 4, 6 |
| 9 | 922 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 300, 3 | 0 |
| 818 | 1 |
| 32, 923, 9 | 2 |
| 232 | 3 |
| 24, 54, 84, 842, 5, 8, 8 | 4 |
| 353 | 5 |
| 56, 56, 865, 5, 8 | 6 |
| 17, 27, 371, 2, 3 | 7 |
| 8 | |
| 292 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (26-12-2025) KQXS > XSMT > Ninh Thuận | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 520628 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 20890 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 63537 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 44588 80982 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 29169 29792 03590 31022 64169 05716 40156 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 4345 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1926 2633 1447 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 312 | |||||||||||
| Giải támG8 | 37 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 12, 162, 6 |
| 2 | 22, 26, 282, 6, 8 |
| 3 | 33, 37, 373, 7, 7 |
| 4 | 45, 475, 7 |
| 5 | 566 |
| 6 | 69, 699, 9 |
| 7 | |
| 8 | 82, 882, 8 |
| 9 | 90, 90, 920, 0, 2 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 90, 909, 9 | 0 |
| 1 | |
| 12, 22, 82, 921, 2, 8, 9 | 2 |
| 333 | 3 |
| 4 | |
| 454 | 5 |
| 16, 26, 561, 2, 5 | 6 |
| 37, 37, 473, 3, 4 | 7 |
| 28, 882, 8 | 8 |
| 69, 696, 6 | 9 |




Chưa có bình luận nào, hãy là người bình luận đầu tiên !