XSDN - Xổ Số Đà Nẵng - KQXSDN
Trang web đổi về ketquade.my

✩ XỔ SỐ 1 ĂN 100 - CAO NHẤT THỊ TRƯỜNG
✩ HOÀN THUA XỔ SỐ 18.888.888
✩ HOÀN TRẢ TIỀN CƯỢC MỖI KỲ 3%
✩ TẶNG 2.5% CHIẾT KHẤU MỖI ĐƠN NẠP
Để tham gia ghi lô đua top tìm cao thủ, hãy Đăng nhập ngay để dành 3tr cho người chiến thắng.
Giải tháng : TOP1 - 3tr | TOP2 - 2tr | TOP3 - 1tr
XSMT - Kết Quả Xổ Số Đà Nẵng (23-05-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 380518 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 91116 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 59795 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 55930 81714 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 48191 05823 55035 58859 89594 22739 93964 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 1239 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9049 2049 9688 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 580 | |||||||||||
| Giải támG8 | 55 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 14, 16, 184, 6, 8 |
| 2 | 233 |
| 3 | 30, 35, 39, 390, 5, 9, 9 |
| 4 | 49, 499, 9 |
| 5 | 55, 595, 9 |
| 6 | 644 |
| 7 | |
| 8 | 80, 880, 8 |
| 9 | 91, 94, 951, 4, 5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 30, 803, 8 | 0 |
| 919 | 1 |
| 2 | |
| 232 | 3 |
| 14, 64, 941, 6, 9 | 4 |
| 35, 55, 953, 5, 9 | 5 |
| 161 | 6 |
| 7 | |
| 18, 881, 8 | 8 |
| 39, 39, 49, 49, 593, 3, 4, 4, 5 | 9 |
Các Tính Năng Nổi Bật
Thống Kê Nhanh
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
Những bộ số không ra từ 10 ngày trở lên(Lô gan) trong vòng (40 lần gần nhất)
Những bộ số suất hiện liên tiếp (Lô rơi)
Thống kê theo đầu trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua
Thống kê theo đuôi trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua 10 ngày qua
XSMT - Kết Quả Xổ Số Đà Nẵng (20-05-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 762531 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 63610 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 07806 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 99304 79089 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 85548 51828 57518 41522 73029 97018 87846 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 4233 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2450 5900 7027 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 815 | |||||||||||
| Giải támG8 | 81 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 04, 060, 4, 6 |
| 1 | 10, 15, 18, 180, 5, 8, 8 |
| 2 | 22, 27, 28, 292, 7, 8, 9 |
| 3 | 31, 331, 3 |
| 4 | 46, 486, 8 |
| 5 | 500 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 81, 891, 9 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 10, 500, 1, 5 | 0 |
| 31, 813, 8 | 1 |
| 222 | 2 |
| 333 | 3 |
| 040 | 4 |
| 151 | 5 |
| 06, 460, 4 | 6 |
| 272 | 7 |
| 18, 18, 28, 481, 1, 2, 4 | 8 |
| 29, 892, 8 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Đà Nẵng (16-05-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 561370 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 64444 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 67094 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 44405 07608 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 98464 96849 20317 02356 21138 06379 14217 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 6011 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4215 0115 3224 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 124 | |||||||||||
| Giải támG8 | 65 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 05, 085, 8 |
| 1 | 11, 15, 15, 17, 171, 5, 5, 7, 7 |
| 2 | 24, 244, 4 |
| 3 | 388 |
| 4 | 44, 494, 9 |
| 5 | 566 |
| 6 | 64, 654, 5 |
| 7 | 70, 790, 9 |
| 8 | |
| 9 | 944 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 707 | 0 |
| 111 | 1 |
| 2 | |
| 3 | |
| 24, 24, 44, 64, 942, 2, 4, 6, 9 | 4 |
| 05, 15, 15, 650, 1, 1, 6 | 5 |
| 565 | 6 |
| 17, 171, 1 | 7 |
| 08, 380, 3 | 8 |
| 49, 794, 7 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Đà Nẵng (13-05-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 579392 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 88396 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 42237 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 70559 01860 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 58190 71711 71460 95035 71644 20648 86015 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 4474 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4287 0323 6718 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 070 | |||||||||||
| Giải támG8 | 06 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 066 |
| 1 | 11, 15, 181, 5, 8 |
| 2 | 233 |
| 3 | 35, 375, 7 |
| 4 | 44, 484, 8 |
| 5 | 599 |
| 6 | 60, 600, 0 |
| 7 | 70, 740, 4 |
| 8 | 877 |
| 9 | 90, 92, 960, 2, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 60, 60, 70, 906, 6, 7, 9 | 0 |
| 111 | 1 |
| 929 | 2 |
| 232 | 3 |
| 44, 744, 7 | 4 |
| 15, 351, 3 | 5 |
| 06, 960, 9 | 6 |
| 37, 873, 8 | 7 |
| 18, 481, 4 | 8 |
| 595 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Đà Nẵng (09-05-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 781899 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 44824 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 94103 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 71520 69443 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 93024 68649 38800 44641 69111 31761 28290 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 7484 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3854 8335 2734 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 319 | |||||||||||
| Giải támG8 | 09 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 03, 090, 3, 9 |
| 1 | 11, 191, 9 |
| 2 | 20, 24, 240, 4, 4 |
| 3 | 34, 354, 5 |
| 4 | 41, 43, 491, 3, 9 |
| 5 | 544 |
| 6 | 611 |
| 7 | |
| 8 | 844 |
| 9 | 90, 990, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 20, 900, 2, 9 | 0 |
| 11, 41, 611, 4, 6 | 1 |
| 2 | |
| 03, 430, 4 | 3 |
| 24, 24, 34, 54, 842, 2, 3, 5, 8 | 4 |
| 353 | 5 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | |
| 09, 19, 49, 990, 1, 4, 9 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Đà Nẵng (06-05-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 669069 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 74446 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 61571 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 46941 70159 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 68845 34773 52002 06083 68579 26196 28191 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 6072 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8848 5140 5947 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 038 | |||||||||||
| Giải támG8 | 21 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 022 |
| 1 | |
| 2 | 211 |
| 3 | 388 |
| 4 | 40, 41, 45, 46, 47, 480, 1, 5, 6, 7, 8 |
| 5 | 599 |
| 6 | 699 |
| 7 | 71, 72, 73, 791, 2, 3, 9 |
| 8 | 833 |
| 9 | 91, 961, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 404 | 0 |
| 21, 41, 71, 912, 4, 7, 9 | 1 |
| 02, 720, 7 | 2 |
| 73, 837, 8 | 3 |
| 4 | |
| 454 | 5 |
| 46, 964, 9 | 6 |
| 474 | 7 |
| 38, 483, 4 | 8 |
| 59, 69, 795, 6, 7 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Đà Nẵng (02-05-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 192479 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 01079 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 00104 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 20842 35094 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 19302 24162 63987 35941 31494 24167 62990 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 7453 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7449 4197 7923 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 628 | |||||||||||
| Giải támG8 | 24 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 042, 4 |
| 1 | |
| 2 | 23, 24, 283, 4, 8 |
| 3 | |
| 4 | 41, 42, 491, 2, 9 |
| 5 | 533 |
| 6 | 62, 672, 7 |
| 7 | 79, 799, 9 |
| 8 | 877 |
| 9 | 90, 94, 94, 970, 4, 4, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 909 | 0 |
| 414 | 1 |
| 02, 42, 620, 4, 6 | 2 |
| 23, 532, 5 | 3 |
| 04, 24, 94, 940, 2, 9, 9 | 4 |
| 5 | |
| 6 | |
| 67, 87, 976, 8, 9 | 7 |
| 282 | 8 |
| 49, 79, 794, 7, 7 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Đà Nẵng (29-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 618399 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 80526 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 28600 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 40276 36842 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 60956 82446 52424 40692 63825 91223 38386 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 4902 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1838 3225 3044 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 635 | |||||||||||
| Giải támG8 | 88 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 020, 2 |
| 1 | |
| 2 | 23, 24, 25, 25, 263, 4, 5, 5, 6 |
| 3 | 35, 385, 8 |
| 4 | 42, 44, 462, 4, 6 |
| 5 | 566 |
| 6 | |
| 7 | 766 |
| 8 | 86, 886, 8 |
| 9 | 92, 992, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 000 | 0 |
| 1 | |
| 02, 42, 920, 4, 9 | 2 |
| 232 | 3 |
| 24, 442, 4 | 4 |
| 25, 25, 352, 2, 3 | 5 |
| 26, 46, 56, 76, 862, 4, 5, 7, 8 | 6 |
| 7 | |
| 38, 883, 8 | 8 |
| 999 | 9 |




Chưa có bình luận nào, hãy là người bình luận đầu tiên !