XSKH - Xổ Số Khánh Hòa - KQXSKH
| 🔗 Thống kê theo yêu cầu |
🔗 Lô top Đề Top ![]() |
🔗 Tsuất gộp MN ![]() |
🔗 Tsuất gộp MT ![]() |
🔗 Ghi lô đua TOP ![]() |
🔗 Trao giải tháng 12/2025 |
Trang web đổi về ketquade.my

✩ XỔ SỐ 1 ĂN 100 - CAO NHẤT THỊ TRƯỜNG
✩ HOÀN THUA XỔ SỐ 18.888.888
✩ HOÀN TRẢ TIỀN CƯỢC MỖI KỲ 3%
✩ TẶNG 2.5% CHIẾT KHẤU MỖI ĐƠN NẠP
Để tham gia ghi lô đua top tìm cao thủ, hãy Đăng nhập ngay để dành 3tr cho người chiến thắng.
Giải tháng : TOP1 - 3tr | TOP2 - 2tr | TOP3 - 1tr
XSMT - Kết Quả Xổ Số Khánh Hòa (28-01-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 132521 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 29814 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 66454 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 62805 55957 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 97260 03023 28727 39433 43609 88180 94386 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 8344 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5770 2444 2906 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 444 | |||||||||||
| Giải támG8 | 75 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 05, 06, 095, 6, 9 |
| 1 | 144 |
| 2 | 21, 23, 271, 3, 7 |
| 3 | 333 |
| 4 | 44, 44, 444, 4, 4 |
| 5 | 54, 574, 7 |
| 6 | 600 |
| 7 | 70, 750, 5 |
| 8 | 80, 860, 6 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 60, 70, 806, 7, 8 | 0 |
| 212 | 1 |
| 2 | |
| 23, 332, 3 | 3 |
| 14, 44, 44, 44, 541, 4, 4, 4, 5 | 4 |
| 05, 750, 7 | 5 |
| 06, 860, 8 | 6 |
| 27, 572, 5 | 7 |
| 8 | |
| 090 | 9 |
Các Tính Năng Nổi Bật
Thống Kê Nhanh
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
Những bộ số không ra từ 10 ngày trở lên(Lô gan) trong vòng (40 lần gần nhất)
Những bộ số suất hiện liên tiếp (Lô rơi)
Thống kê theo đầu trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua
Thống kê theo đuôi trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua 10 ngày qua
XSMT - Kết Quả Xổ Số Khánh Hòa (25-01-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 557999 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 66388 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 08887 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 76837 17211 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 19234 76046 28542 99867 89867 54018 50142 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 2582 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4016 1057 4652 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 361 | |||||||||||
| Giải támG8 | 80 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 11, 16, 181, 6, 8 |
| 2 | |
| 3 | 34, 374, 7 |
| 4 | 42, 42, 462, 2, 6 |
| 5 | 52, 572, 7 |
| 6 | 61, 67, 671, 7, 7 |
| 7 | |
| 8 | 80, 82, 87, 880, 2, 7, 8 |
| 9 | 999 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 808 | 0 |
| 11, 611, 6 | 1 |
| 42, 42, 52, 824, 4, 5, 8 | 2 |
| 3 | |
| 343 | 4 |
| 5 | |
| 16, 461, 4 | 6 |
| 37, 57, 67, 67, 873, 5, 6, 6, 8 | 7 |
| 18, 881, 8 | 8 |
| 999 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Khánh Hòa (21-01-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 765951 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 06740 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 92176 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 60160 80039 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 04364 43905 24086 04407 68858 82339 91549 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 4443 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0855 8604 6631 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 765 | |||||||||||
| Giải támG8 | 15 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 04, 05, 074, 5, 7 |
| 1 | 155 |
| 2 | |
| 3 | 31, 39, 391, 9, 9 |
| 4 | 40, 43, 490, 3, 9 |
| 5 | 51, 55, 581, 5, 8 |
| 6 | 60, 64, 650, 4, 5 |
| 7 | 766 |
| 8 | 866 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 40, 604, 6 | 0 |
| 31, 513, 5 | 1 |
| 2 | |
| 434 | 3 |
| 04, 640, 6 | 4 |
| 05, 15, 55, 650, 1, 5, 6 | 5 |
| 76, 867, 8 | 6 |
| 070 | 7 |
| 585 | 8 |
| 39, 39, 493, 3, 4 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Khánh Hòa (18-01-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 418236 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 66265 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 28613 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 98886 32735 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 73945 92722 54232 21111 47034 34644 78382 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 7258 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3358 1232 7064 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 292 | |||||||||||
| Giải támG8 | 27 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 11, 131, 3 |
| 2 | 22, 272, 7 |
| 3 | 32, 32, 34, 35, 362, 2, 4, 5, 6 |
| 4 | 44, 454, 5 |
| 5 | 58, 588, 8 |
| 6 | 64, 654, 5 |
| 7 | |
| 8 | 82, 862, 6 |
| 9 | 922 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 111 | 1 |
| 22, 32, 32, 82, 922, 3, 3, 8, 9 | 2 |
| 131 | 3 |
| 34, 44, 643, 4, 6 | 4 |
| 35, 45, 653, 4, 6 | 5 |
| 36, 863, 8 | 6 |
| 272 | 7 |
| 58, 585, 5 | 8 |
| 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Khánh Hòa (14-01-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 507450 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 07369 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 48368 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 26379 13701 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 81666 12209 10607 40411 91149 17102 53891 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 0119 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9774 2198 0454 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 768 | |||||||||||
| Giải támG8 | 66 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 02, 07, 091, 2, 7, 9 |
| 1 | 11, 191, 9 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 499 |
| 5 | 50, 540, 4 |
| 6 | 66, 66, 68, 68, 696, 6, 8, 8, 9 |
| 7 | 74, 794, 9 |
| 8 | |
| 9 | 91, 981, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 505 | 0 |
| 01, 11, 910, 1, 9 | 1 |
| 020 | 2 |
| 3 | |
| 54, 745, 7 | 4 |
| 5 | |
| 66, 666, 6 | 6 |
| 070 | 7 |
| 68, 68, 986, 6, 9 | 8 |
| 09, 19, 49, 69, 790, 1, 4, 6, 7 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Khánh Hòa (11-01-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 935846 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 15456 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 27441 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 64417 92083 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 05661 00812 87685 24796 88592 38096 60001 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 8551 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9299 0875 8511 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 993 | |||||||||||
| Giải támG8 | 37 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 011 |
| 1 | 11, 12, 171, 2, 7 |
| 2 | |
| 3 | 377 |
| 4 | 41, 461, 6 |
| 5 | 51, 561, 6 |
| 6 | 611 |
| 7 | 755 |
| 8 | 83, 853, 5 |
| 9 | 92, 93, 96, 96, 992, 3, 6, 6, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 01, 11, 41, 51, 610, 1, 4, 5, 6 | 1 |
| 12, 921, 9 | 2 |
| 83, 938, 9 | 3 |
| 4 | |
| 75, 857, 8 | 5 |
| 46, 56, 96, 964, 5, 9, 9 | 6 |
| 17, 371, 3 | 7 |
| 8 | |
| 999 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Khánh Hòa (07-01-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 319180 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 75304 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 48909 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 60843 65029 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 82796 88451 65833 77339 10252 08041 05535 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 2222 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0440 9937 7105 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 561 | |||||||||||
| Giải támG8 | 76 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 04, 05, 094, 5, 9 |
| 1 | |
| 2 | 22, 292, 9 |
| 3 | 33, 35, 37, 393, 5, 7, 9 |
| 4 | 40, 41, 430, 1, 3 |
| 5 | 51, 521, 2 |
| 6 | 611 |
| 7 | 766 |
| 8 | 800 |
| 9 | 966 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 40, 804, 8 | 0 |
| 41, 51, 614, 5, 6 | 1 |
| 22, 522, 5 | 2 |
| 33, 433, 4 | 3 |
| 040 | 4 |
| 05, 350, 3 | 5 |
| 76, 967, 9 | 6 |
| 373 | 7 |
| 8 | |
| 09, 29, 390, 2, 3 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Khánh Hòa (04-01-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 631267 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 36948 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 28172 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 58521 79545 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 73304 80770 64453 62693 18789 68081 54978 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 2984 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7098 1188 9957 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 942 | |||||||||||
| Giải támG8 | 27 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 044 |
| 1 | |
| 2 | 21, 271, 7 |
| 3 | |
| 4 | 42, 45, 482, 5, 8 |
| 5 | 53, 573, 7 |
| 6 | 677 |
| 7 | 70, 72, 780, 2, 8 |
| 8 | 81, 84, 88, 891, 4, 8, 9 |
| 9 | 93, 983, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 707 | 0 |
| 21, 812, 8 | 1 |
| 42, 724, 7 | 2 |
| 53, 935, 9 | 3 |
| 04, 840, 8 | 4 |
| 454 | 5 |
| 6 | |
| 27, 57, 672, 5, 6 | 7 |
| 48, 78, 88, 984, 7, 8, 9 | 8 |
| 898 | 9 |




Chưa có bình luận nào, hãy là người bình luận đầu tiên !