XSPY - Xổ Số Phú Yên - KQXSPY
Trang web đổi về ketquade.my

✩ XỔ SỐ 1 ĂN 100 - CAO NHẤT THỊ TRƯỜNG
✩ HOÀN THUA XỔ SỐ 18.888.888
✩ HOÀN TRẢ TIỀN CƯỢC MỖI KỲ 3%
✩ TẶNG 2.5% CHIẾT KHẤU MỖI ĐƠN NẠP
Để tham gia ghi lô đua top tìm cao thủ, hãy Đăng nhập ngay để dành 3tr cho người chiến thắng.
Giải tháng : TOP1 - 3tr | TOP2 - 2tr | TOP3 - 1tr
XSMT - Kết Quả Xổ Số Phú Yên (18-05-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 133482 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 45818 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 94449 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 07088 21154 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 98126 30594 43631 91452 58775 83664 98305 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 6917 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8223 3049 1124 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 683 | |||||||||||
| Giải támG8 | 76 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 055 |
| 1 | 17, 187, 8 |
| 2 | 23, 24, 263, 4, 6 |
| 3 | 311 |
| 4 | 49, 499, 9 |
| 5 | 52, 542, 4 |
| 6 | 644 |
| 7 | 75, 765, 6 |
| 8 | 82, 83, 882, 3, 8 |
| 9 | 944 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 313 | 1 |
| 52, 825, 8 | 2 |
| 23, 832, 8 | 3 |
| 24, 54, 64, 942, 5, 6, 9 | 4 |
| 05, 750, 7 | 5 |
| 26, 762, 7 | 6 |
| 171 | 7 |
| 18, 881, 8 | 8 |
| 49, 494, 4 | 9 |
Các Tính Năng Nổi Bật
Thống Kê Nhanh
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
Những bộ số không ra từ 10 ngày trở lên(Lô gan) trong vòng (40 lần gần nhất)
Những bộ số suất hiện liên tiếp (Lô rơi)
Thống kê theo đầu trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua
Thống kê theo đuôi trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua 10 ngày qua
XSMT - Kết Quả Xổ Số Phú Yên (11-05-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 218982 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 66644 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 66364 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 83903 44720 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 33311 99862 69113 72597 07065 89709 59630 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 6324 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2029 1985 4867 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 414 | |||||||||||
| Giải támG8 | 20 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 03, 093, 9 |
| 1 | 11, 13, 141, 3, 4 |
| 2 | 20, 20, 24, 290, 0, 4, 9 |
| 3 | 300 |
| 4 | 444 |
| 5 | |
| 6 | 62, 64, 65, 672, 4, 5, 7 |
| 7 | |
| 8 | 82, 852, 5 |
| 9 | 977 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 20, 20, 302, 2, 3 | 0 |
| 111 | 1 |
| 62, 826, 8 | 2 |
| 03, 130, 1 | 3 |
| 14, 24, 44, 641, 2, 4, 6 | 4 |
| 65, 856, 8 | 5 |
| 6 | |
| 67, 976, 9 | 7 |
| 8 | |
| 09, 290, 2 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Phú Yên (04-05-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 063739 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 27829 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 66216 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 29793 94486 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 73619 43749 04479 10459 40203 77341 82202 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 8824 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2437 0049 8094 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 013 | |||||||||||
| Giải támG8 | 41 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 032, 3 |
| 1 | 13, 16, 193, 6, 9 |
| 2 | 24, 294, 9 |
| 3 | 37, 397, 9 |
| 4 | 41, 41, 49, 491, 1, 9, 9 |
| 5 | 599 |
| 6 | |
| 7 | 799 |
| 8 | 866 |
| 9 | 93, 943, 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 41, 414, 4 | 1 |
| 020 | 2 |
| 03, 13, 930, 1, 9 | 3 |
| 24, 942, 9 | 4 |
| 5 | |
| 16, 861, 8 | 6 |
| 373 | 7 |
| 8 | |
| 19, 29, 39, 49, 49, 59, 791, 2, 3, 4, 4, 5, 7 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Phú Yên (27-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 551680 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 96151 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 63186 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 90193 90461 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 01362 41672 98695 82542 68497 81064 23313 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 8073 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4842 8842 2771 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 196 | |||||||||||
| Giải támG8 | 42 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 133 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 42, 42, 42, 422, 2, 2, 2 |
| 5 | 511 |
| 6 | 61, 62, 641, 2, 4 |
| 7 | 71, 72, 731, 2, 3 |
| 8 | 80, 860, 6 |
| 9 | 93, 95, 96, 973, 5, 6, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 808 | 0 |
| 51, 61, 715, 6, 7 | 1 |
| 42, 42, 42, 42, 62, 724, 4, 4, 4, 6, 7 | 2 |
| 13, 73, 931, 7, 9 | 3 |
| 646 | 4 |
| 959 | 5 |
| 86, 968, 9 | 6 |
| 979 | 7 |
| 8 | |
| 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Phú Yên (20-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 484050 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 91315 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 56453 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 15181 37280 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 51225 83059 00519 81188 25185 07833 02144 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 4572 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2870 0386 9642 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 946 | |||||||||||
| Giải támG8 | 42 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 15, 195, 9 |
| 2 | 255 |
| 3 | 333 |
| 4 | 42, 42, 44, 462, 2, 4, 6 |
| 5 | 50, 53, 590, 3, 9 |
| 6 | |
| 7 | 70, 720, 2 |
| 8 | 80, 81, 85, 86, 880, 1, 5, 6, 8 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 50, 70, 805, 7, 8 | 0 |
| 818 | 1 |
| 42, 42, 724, 4, 7 | 2 |
| 33, 533, 5 | 3 |
| 444 | 4 |
| 15, 25, 851, 2, 8 | 5 |
| 46, 864, 8 | 6 |
| 7 | |
| 888 | 8 |
| 19, 591, 5 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Phú Yên (13-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 524115 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 24327 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 34106 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 72830 41721 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 33389 92805 37388 49181 23090 12159 54579 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 0962 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2329 1942 8380 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 847 | |||||||||||
| Giải támG8 | 80 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 05, 065, 6 |
| 1 | 155 |
| 2 | 21, 27, 291, 7, 9 |
| 3 | 300 |
| 4 | 42, 472, 7 |
| 5 | 599 |
| 6 | 622 |
| 7 | 799 |
| 8 | 80, 80, 81, 88, 890, 0, 1, 8, 9 |
| 9 | 900 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 30, 80, 80, 903, 8, 8, 9 | 0 |
| 21, 812, 8 | 1 |
| 42, 624, 6 | 2 |
| 3 | |
| 4 | |
| 05, 150, 1 | 5 |
| 060 | 6 |
| 27, 472, 4 | 7 |
| 888 | 8 |
| 29, 59, 79, 892, 5, 7, 8 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Phú Yên (06-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 840838 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 38414 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 13378 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 26392 21102 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 69498 88089 56281 66294 22790 40588 87946 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 9135 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4516 2153 5657 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 108 | |||||||||||
| Giải támG8 | 83 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 082, 8 |
| 1 | 14, 164, 6 |
| 2 | |
| 3 | 35, 385, 8 |
| 4 | 466 |
| 5 | 53, 573, 7 |
| 6 | |
| 7 | 788 |
| 8 | 81, 83, 88, 891, 3, 8, 9 |
| 9 | 90, 92, 94, 980, 2, 4, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 909 | 0 |
| 818 | 1 |
| 02, 920, 9 | 2 |
| 53, 835, 8 | 3 |
| 14, 941, 9 | 4 |
| 353 | 5 |
| 16, 461, 4 | 6 |
| 575 | 7 |
| 08, 38, 78, 88, 980, 3, 7, 8, 9 | 8 |
| 898 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Phú Yên (30-03-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 773338 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 42335 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 11387 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 90054 82506 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 04404 82775 87112 62261 51458 27149 32103 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 9337 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0892 6083 8090 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 648 | |||||||||||
| Giải támG8 | 64 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 03, 04, 063, 4, 6 |
| 1 | 122 |
| 2 | |
| 3 | 35, 37, 385, 7, 8 |
| 4 | 48, 498, 9 |
| 5 | 54, 584, 8 |
| 6 | 61, 641, 4 |
| 7 | 755 |
| 8 | 83, 873, 7 |
| 9 | 90, 920, 2 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 909 | 0 |
| 616 | 1 |
| 12, 921, 9 | 2 |
| 03, 830, 8 | 3 |
| 04, 54, 640, 5, 6 | 4 |
| 35, 753, 7 | 5 |
| 060 | 6 |
| 37, 873, 8 | 7 |
| 38, 48, 583, 4, 5 | 8 |
| 494 | 9 |




Chưa có bình luận nào, hãy là người bình luận đầu tiên !