XSQNA - Xổ Số Quảng Nam - KQXSQNA
Trang web đổi về ketquade.my

✩ XỔ SỐ 1 ĂN 100 - CAO NHẤT THỊ TRƯỜNG
✩ HOÀN THUA XỔ SỐ 18.888.888
✩ HOÀN TRẢ TIỀN CƯỢC MỖI KỲ 3%
✩ TẶNG 2.5% CHIẾT KHẤU MỖI ĐƠN NẠP
Để tham gia ghi lô đua top tìm cao thủ, hãy Đăng nhập ngay để dành 3tr cho người chiến thắng.
Giải tháng : TOP1 - 3tr | TOP2 - 2tr | TOP3 - 1tr
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Nam (12-05-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 216625 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 53821 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 71120 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 32279 46321 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 36969 28770 28679 54023 55414 26287 00178 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 3291 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8921 1672 4114 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 526 | |||||||||||
| Giải támG8 | 88 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 14, 144, 4 |
| 2 | 20, 21, 21, 21, 23, 25, 260, 1, 1, 1, 3, 5, 6 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 699 |
| 7 | 70, 72, 78, 79, 790, 2, 8, 9, 9 |
| 8 | 87, 887, 8 |
| 9 | 911 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 20, 702, 7 | 0 |
| 21, 21, 21, 912, 2, 2, 9 | 1 |
| 727 | 2 |
| 232 | 3 |
| 14, 141, 1 | 4 |
| 252 | 5 |
| 262 | 6 |
| 878 | 7 |
| 78, 887, 8 | 8 |
| 69, 79, 796, 7, 7 | 9 |
Các Tính Năng Nổi Bật
Thống Kê Nhanh
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
Những bộ số không ra từ 10 ngày trở lên(Lô gan) trong vòng (40 lần gần nhất)
Những bộ số suất hiện liên tiếp (Lô rơi)
Thống kê theo đầu trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua
Thống kê theo đuôi trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua 10 ngày qua
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Nam (05-05-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 328943 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 54793 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 04795 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 26889 49746 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 68808 11878 63339 06430 26129 72910 48618 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 0275 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3760 9086 2149 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 144 | |||||||||||
| Giải támG8 | 53 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 088 |
| 1 | 10, 180, 8 |
| 2 | 299 |
| 3 | 30, 390, 9 |
| 4 | 43, 44, 46, 493, 4, 6, 9 |
| 5 | 533 |
| 6 | 600 |
| 7 | 75, 785, 8 |
| 8 | 86, 896, 9 |
| 9 | 93, 953, 5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 30, 601, 3, 6 | 0 |
| 1 | |
| 2 | |
| 43, 53, 934, 5, 9 | 3 |
| 444 | 4 |
| 75, 957, 9 | 5 |
| 46, 864, 8 | 6 |
| 7 | |
| 08, 18, 780, 1, 7 | 8 |
| 29, 39, 49, 892, 3, 4, 8 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Nam (28-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 242897 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 27660 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 72294 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 44401 98947 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 96777 41293 32101 34504 19006 89304 70148 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 9569 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0665 9130 2616 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 097 | |||||||||||
| Giải támG8 | 68 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 01, 04, 04, 061, 1, 4, 4, 6 |
| 1 | 166 |
| 2 | |
| 3 | 300 |
| 4 | 47, 487, 8 |
| 5 | |
| 6 | 60, 65, 68, 690, 5, 8, 9 |
| 7 | 777 |
| 8 | |
| 9 | 93, 94, 97, 973, 4, 7, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 30, 603, 6 | 0 |
| 01, 010, 0 | 1 |
| 2 | |
| 939 | 3 |
| 04, 04, 940, 0, 9 | 4 |
| 656 | 5 |
| 06, 160, 1 | 6 |
| 47, 77, 97, 974, 7, 9, 9 | 7 |
| 48, 684, 6 | 8 |
| 696 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Nam (21-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 844398 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 24552 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 51983 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 55824 61599 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 51002 79080 38921 76113 06078 27295 72985 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 1081 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2562 9659 5734 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 673 | |||||||||||
| Giải támG8 | 79 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 022 |
| 1 | 133 |
| 2 | 21, 241, 4 |
| 3 | 344 |
| 4 | |
| 5 | 52, 592, 9 |
| 6 | 622 |
| 7 | 73, 78, 793, 8, 9 |
| 8 | 80, 81, 83, 850, 1, 3, 5 |
| 9 | 95, 98, 995, 8, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 808 | 0 |
| 21, 812, 8 | 1 |
| 02, 52, 620, 5, 6 | 2 |
| 13, 73, 831, 7, 8 | 3 |
| 24, 342, 3 | 4 |
| 85, 958, 9 | 5 |
| 6 | |
| 7 | |
| 78, 987, 9 | 8 |
| 59, 79, 995, 7, 9 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Nam (14-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 359577 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 10198 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 10783 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 99420 58991 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 52672 58248 86044 32401 51839 91773 52346 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 0304 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8921 7697 2023 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 942 | |||||||||||
| Giải támG8 | 75 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 041, 4 |
| 1 | |
| 2 | 20, 21, 230, 1, 3 |
| 3 | 399 |
| 4 | 42, 44, 46, 482, 4, 6, 8 |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | 72, 73, 75, 772, 3, 5, 7 |
| 8 | 833 |
| 9 | 91, 97, 981, 7, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 202 | 0 |
| 01, 21, 910, 2, 9 | 1 |
| 42, 724, 7 | 2 |
| 23, 73, 832, 7, 8 | 3 |
| 04, 440, 4 | 4 |
| 757 | 5 |
| 464 | 6 |
| 77, 977, 9 | 7 |
| 48, 984, 9 | 8 |
| 393 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Nam (07-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 748229 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 03088 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 12963 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 76676 88176 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 47237 81249 19309 39610 58013 04987 73268 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 2624 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7850 6305 8896 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 232 | |||||||||||
| Giải támG8 | 33 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 05, 095, 9 |
| 1 | 10, 130, 3 |
| 2 | 24, 294, 9 |
| 3 | 32, 33, 372, 3, 7 |
| 4 | 499 |
| 5 | 500 |
| 6 | 63, 683, 8 |
| 7 | 76, 766, 6 |
| 8 | 87, 887, 8 |
| 9 | 966 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 501, 5 | 0 |
| 1 | |
| 323 | 2 |
| 13, 33, 631, 3, 6 | 3 |
| 242 | 4 |
| 050 | 5 |
| 76, 76, 967, 7, 9 | 6 |
| 37, 873, 8 | 7 |
| 68, 886, 8 | 8 |
| 09, 29, 490, 2, 4 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Nam (31-03-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 608151 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 90856 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 28330 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 57985 15708 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 05247 04534 11905 54359 75141 89230 32553 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 0484 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8566 9685 7329 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 136 | |||||||||||
| Giải támG8 | 14 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 05, 085, 8 |
| 1 | 144 |
| 2 | 299 |
| 3 | 30, 30, 34, 360, 0, 4, 6 |
| 4 | 41, 471, 7 |
| 5 | 51, 53, 56, 591, 3, 6, 9 |
| 6 | 666 |
| 7 | |
| 8 | 84, 85, 854, 5, 5 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 30, 303, 3 | 0 |
| 41, 514, 5 | 1 |
| 2 | |
| 535 | 3 |
| 14, 34, 841, 3, 8 | 4 |
| 05, 85, 850, 8, 8 | 5 |
| 36, 56, 663, 5, 6 | 6 |
| 474 | 7 |
| 080 | 8 |
| 29, 592, 5 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Nam (24-03-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 614427 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 39309 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 91752 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 12967 98925 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 26248 83768 60092 55908 47731 74199 63779 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 2794 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7503 0066 3945 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 471 | |||||||||||
| Giải támG8 | 71 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 03, 08, 093, 8, 9 |
| 1 | |
| 2 | 25, 275, 7 |
| 3 | 311 |
| 4 | 45, 485, 8 |
| 5 | 522 |
| 6 | 66, 67, 686, 7, 8 |
| 7 | 71, 71, 791, 1, 9 |
| 8 | |
| 9 | 92, 94, 992, 4, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 31, 71, 713, 7, 7 | 1 |
| 52, 925, 9 | 2 |
| 030 | 3 |
| 949 | 4 |
| 25, 452, 4 | 5 |
| 666 | 6 |
| 27, 672, 6 | 7 |
| 08, 48, 680, 4, 6 | 8 |
| 09, 79, 990, 7, 9 | 9 |




Chưa có bình luận nào, hãy là người bình luận đầu tiên !