XSHG - Xổ Số Hậu Giang - KQXSHG
| 🔗 Thống kê theo yêu cầu |
🔗 Lô top Đề Top ![]() |
🔗 Tsuất gộp MN ![]() |
🔗 Tsuất gộp MT ![]() |
🔗 Ghi lô đua TOP ![]() |
🔗 Trao giải tháng 10/2025 |
Trang web đổi về ketquade.my

✩ XỔ SỐ 1 ĂN 100 - CAO NHẤT THỊ TRƯỜNG
✩ HOÀN THUA XỔ SỐ 18.888.888
✩ HOÀN TRẢ TIỀN CƯỢC MỖI KỲ 3%
✩ TẶNG 2.5% CHIẾT KHẤU MỖI ĐƠN NẠP
Để tham gia ghi lô đua top tìm cao thủ, hãy Đăng nhập ngay để dành 3tr cho người chiến thắng.
Giải tháng : TOP1 - 3tr | TOP2 - 2tr | TOP3 - 1tr
XSMN - Kết Quả Xổ Số Hậu Giang (29-11-2025) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 922599 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 47458 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 87685 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 52321 35182 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 59325 64255 07649 78529 35614 03278 62851 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 3116 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7211 2243 0383 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 429 | |||||||||||
| Giải támG8 | 26 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 11, 14, 161, 4, 6 |
| 2 | 21, 25, 26, 29, 291, 5, 6, 9, 9 |
| 3 | |
| 4 | 43, 493, 9 |
| 5 | 51, 55, 581, 5, 8 |
| 6 | |
| 7 | 788 |
| 8 | 82, 83, 852, 3, 5 |
| 9 | 999 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 11, 21, 511, 2, 5 | 1 |
| 828 | 2 |
| 43, 834, 8 | 3 |
| 141 | 4 |
| 25, 55, 852, 5, 8 | 5 |
| 16, 261, 2 | 6 |
| 7 | |
| 58, 785, 7 | 8 |
| 29, 29, 49, 992, 2, 4, 9 | 9 |
Các Tính Năng Nổi Bật
Thống Kê Nhanh
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
Những bộ số không ra từ 10 ngày trở lên(Lô gan) trong vòng (40 lần gần nhất)
Những bộ số suất hiện liên tiếp (Lô rơi)
Thống kê theo đầu trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua
Thống kê theo đuôi trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua 10 ngày qua
XSMN - Kết Quả Xổ Số Hậu Giang (22-11-2025) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 387298 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 14297 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 33205 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 34570 69582 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 36969 58462 55508 18431 25806 65691 25632 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 5536 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1568 7458 0363 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 961 | |||||||||||
| Giải támG8 | 87 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 05, 06, 085, 6, 8 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 31, 32, 361, 2, 6 |
| 4 | |
| 5 | 588 |
| 6 | 61, 62, 63, 68, 691, 2, 3, 8, 9 |
| 7 | 700 |
| 8 | 82, 872, 7 |
| 9 | 91, 97, 981, 7, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 707 | 0 |
| 31, 61, 913, 6, 9 | 1 |
| 32, 62, 823, 6, 8 | 2 |
| 636 | 3 |
| 4 | |
| 050 | 5 |
| 06, 360, 3 | 6 |
| 87, 978, 9 | 7 |
| 08, 58, 68, 980, 5, 6, 9 | 8 |
| 696 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Hậu Giang (15-11-2025) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 530705 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 74070 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 60162 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 09603 49436 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 97443 63752 52527 19547 70264 62968 91888 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 8976 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1390 2598 9624 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 208 | |||||||||||
| Giải támG8 | 45 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 03, 05, 083, 5, 8 |
| 1 | |
| 2 | 24, 274, 7 |
| 3 | 366 |
| 4 | 43, 45, 473, 5, 7 |
| 5 | 522 |
| 6 | 62, 64, 682, 4, 8 |
| 7 | 70, 760, 6 |
| 8 | 888 |
| 9 | 90, 980, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 70, 907, 9 | 0 |
| 1 | |
| 52, 625, 6 | 2 |
| 03, 430, 4 | 3 |
| 24, 642, 6 | 4 |
| 05, 450, 4 | 5 |
| 36, 763, 7 | 6 |
| 27, 472, 4 | 7 |
| 08, 68, 88, 980, 6, 8, 9 | 8 |
| 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Hậu Giang (08-11-2025) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 656340 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 62005 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 94773 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 77094 90943 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 42100 69124 89196 28444 78451 75753 01753 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 2373 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1314 8106 7426 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 237 | |||||||||||
| Giải támG8 | 02 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 05, 060, 2, 5, 6 |
| 1 | 144 |
| 2 | 24, 264, 6 |
| 3 | 377 |
| 4 | 40, 43, 440, 3, 4 |
| 5 | 51, 53, 531, 3, 3 |
| 6 | |
| 7 | 73, 733, 3 |
| 8 | |
| 9 | 94, 964, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 400, 4 | 0 |
| 515 | 1 |
| 020 | 2 |
| 43, 53, 53, 73, 734, 5, 5, 7, 7 | 3 |
| 14, 24, 44, 941, 2, 4, 9 | 4 |
| 050 | 5 |
| 06, 26, 960, 2, 9 | 6 |
| 373 | 7 |
| 8 | |
| 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Hậu Giang (01-11-2025) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 495851 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 94050 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 29820 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 40034 53651 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 29051 79062 01251 67754 53318 38141 17518 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 3302 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9090 9864 8872 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 001 | |||||||||||
| Giải támG8 | 22 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 021, 2 |
| 1 | 18, 188, 8 |
| 2 | 20, 220, 2 |
| 3 | 344 |
| 4 | 411 |
| 5 | 50, 51, 51, 51, 51, 540, 1, 1, 1, 1, 4 |
| 6 | 62, 642, 4 |
| 7 | 722 |
| 8 | |
| 9 | 900 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 20, 50, 902, 5, 9 | 0 |
| 01, 41, 51, 51, 51, 510, 4, 5, 5, 5, 5 | 1 |
| 02, 22, 62, 720, 2, 6, 7 | 2 |
| 3 | |
| 34, 54, 643, 5, 6 | 4 |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | |
| 18, 181, 1 | 8 |
| 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Hậu Giang (25-10-2025) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 408671 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 38098 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 06799 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 59398 61058 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 82578 97550 61046 61104 13370 16494 29296 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 5548 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8746 0919 0609 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 091 | |||||||||||
| Giải támG8 | 25 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 04, 094, 9 |
| 1 | 199 |
| 2 | 255 |
| 3 | |
| 4 | 46, 46, 486, 6, 8 |
| 5 | 50, 580, 8 |
| 6 | |
| 7 | 70, 71, 780, 1, 8 |
| 8 | |
| 9 | 91, 94, 96, 98, 98, 991, 4, 6, 8, 8, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 50, 705, 7 | 0 |
| 71, 917, 9 | 1 |
| 2 | |
| 3 | |
| 04, 940, 9 | 4 |
| 252 | 5 |
| 46, 46, 964, 4, 9 | 6 |
| 7 | |
| 48, 58, 78, 98, 984, 5, 7, 9, 9 | 8 |
| 09, 19, 990, 1, 9 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Hậu Giang (18-10-2025) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 082000 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 69495 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 03592 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 36955 10569 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 06439 61854 51578 65371 89214 18946 56165 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 3127 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3674 5474 3139 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 270 | |||||||||||
| Giải támG8 | 57 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 000 |
| 1 | 144 |
| 2 | 277 |
| 3 | 39, 399, 9 |
| 4 | 466 |
| 5 | 54, 55, 574, 5, 7 |
| 6 | 65, 695, 9 |
| 7 | 70, 71, 74, 74, 780, 1, 4, 4, 8 |
| 8 | |
| 9 | 92, 952, 5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 700, 7 | 0 |
| 717 | 1 |
| 929 | 2 |
| 3 | |
| 14, 54, 74, 741, 5, 7, 7 | 4 |
| 55, 65, 955, 6, 9 | 5 |
| 464 | 6 |
| 27, 572, 5 | 7 |
| 787 | 8 |
| 39, 39, 693, 3, 6 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Hậu Giang (11-10-2025) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 595981 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 84773 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 48387 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 72372 32910 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 24847 06898 20751 01728 42145 78320 67381 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 4201 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5867 8476 5981 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 459 | |||||||||||
| Giải támG8 | 70 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 011 |
| 1 | 100 |
| 2 | 20, 280, 8 |
| 3 | |
| 4 | 45, 475, 7 |
| 5 | 51, 591, 9 |
| 6 | 677 |
| 7 | 70, 72, 73, 760, 2, 3, 6 |
| 8 | 81, 81, 81, 871, 1, 1, 7 |
| 9 | 988 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 20, 701, 2, 7 | 0 |
| 01, 51, 81, 81, 810, 5, 8, 8, 8 | 1 |
| 727 | 2 |
| 737 | 3 |
| 4 | |
| 454 | 5 |
| 767 | 6 |
| 47, 67, 874, 6, 8 | 7 |
| 28, 982, 9 | 8 |
| 595 | 9 |




Chưa có bình luận nào, hãy là người bình luận đầu tiên !