XSKG - Xổ Số Kiên Giang - KQXSKG
| 🔗 Thống kê theo yêu cầu |
🔗 Lô top Đề Top ![]() |
🔗 Tsuất gộp MN ![]() |
🔗 Tsuất gộp MT ![]() |
🔗 Ghi lô đua TOP ![]() |
🔗 Trao giải tháng 02/2026 |
Trang web đổi về ketquade.my

✩ XỔ SỐ 1 ĂN 100 - CAO NHẤT THỊ TRƯỜNG
✩ HOÀN THUA XỔ SỐ 18.888.888
✩ HOÀN TRẢ TIỀN CƯỢC MỖI KỲ 3%
✩ TẶNG 2.5% CHIẾT KHẤU MỖI ĐƠN NẠP
Để tham gia ghi lô đua top tìm cao thủ, hãy Đăng nhập ngay để dành 3tr cho người chiến thắng.
Giải tháng : TOP1 - 3tr | TOP2 - 2tr | TOP3 - 1tr
XSMN - Kết Quả Xổ Số Kiên Giang (15-03-2026) KQXS > XSMN > Kiên Giang | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 861235 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 78674 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 60553 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 95656 22250 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 98637 13076 71607 26658 36315 11312 41257 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 7292 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6105 0478 3657 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 979 | |||||||||||
| Giải támG8 | 49 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 05, 075, 7 |
| 1 | 12, 152, 5 |
| 2 | |
| 3 | 35, 375, 7 |
| 4 | 499 |
| 5 | 50, 53, 56, 57, 57, 580, 3, 6, 7, 7, 8 |
| 6 | |
| 7 | 74, 76, 78, 794, 6, 8, 9 |
| 8 | |
| 9 | 922 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 505 | 0 |
| 1 | |
| 12, 921, 9 | 2 |
| 535 | 3 |
| 747 | 4 |
| 05, 15, 350, 1, 3 | 5 |
| 56, 765, 7 | 6 |
| 07, 37, 57, 570, 3, 5, 5 | 7 |
| 58, 785, 7 | 8 |
| 49, 794, 7 | 9 |
Các Tính Năng Nổi Bật
Thống Kê Nhanh
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
Những bộ số không ra từ 10 ngày trở lên(Lô gan) trong vòng (40 lần gần nhất)
Những bộ số suất hiện liên tiếp (Lô rơi)
Thống kê theo đầu trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua
Thống kê theo đuôi trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua 10 ngày qua
XSMN - Kết Quả Xổ Số Kiên Giang (08-03-2026) KQXS > XSMN > Kiên Giang | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 322515 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 11109 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 42815 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 82001 73163 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 00659 90566 19606 71673 24818 71344 97627 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 8991 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0812 3971 5818 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 470 | |||||||||||
| Giải támG8 | 98 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 06, 091, 6, 9 |
| 1 | 12, 15, 15, 18, 182, 5, 5, 8, 8 |
| 2 | 277 |
| 3 | |
| 4 | 444 |
| 5 | 599 |
| 6 | 63, 663, 6 |
| 7 | 70, 71, 730, 1, 3 |
| 8 | |
| 9 | 91, 981, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 707 | 0 |
| 01, 71, 910, 7, 9 | 1 |
| 121 | 2 |
| 63, 736, 7 | 3 |
| 444 | 4 |
| 15, 151, 1 | 5 |
| 06, 660, 6 | 6 |
| 272 | 7 |
| 18, 18, 981, 1, 9 | 8 |
| 09, 590, 5 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Kiên Giang (01-03-2026) KQXS > XSMN > Kiên Giang | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 124254 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 61589 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 82312 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 09543 45962 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 04852 96998 96625 59600 76271 79389 95622 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 1371 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0820 7215 6476 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 728 | |||||||||||
| Giải támG8 | 11 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 000 |
| 1 | 11, 12, 151, 2, 5 |
| 2 | 20, 22, 25, 280, 2, 5, 8 |
| 3 | |
| 4 | 433 |
| 5 | 52, 542, 4 |
| 6 | 622 |
| 7 | 71, 71, 761, 1, 6 |
| 8 | 89, 899, 9 |
| 9 | 988 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 200, 2 | 0 |
| 11, 71, 711, 7, 7 | 1 |
| 12, 22, 52, 621, 2, 5, 6 | 2 |
| 434 | 3 |
| 545 | 4 |
| 15, 251, 2 | 5 |
| 767 | 6 |
| 7 | |
| 28, 982, 9 | 8 |
| 89, 898, 8 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Kiên Giang (22-02-2026) KQXS > XSMN > Kiên Giang | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 690669 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 94874 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 51627 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 92777 16240 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 66133 65045 14720 27946 76912 35261 83885 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 7402 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6246 2502 9206 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 925 | |||||||||||
| Giải támG8 | 79 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 02, 062, 2, 6 |
| 1 | 122 |
| 2 | 20, 25, 270, 5, 7 |
| 3 | 333 |
| 4 | 40, 45, 46, 460, 5, 6, 6 |
| 5 | |
| 6 | 61, 691, 9 |
| 7 | 74, 77, 794, 7, 9 |
| 8 | 855 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 20, 402, 4 | 0 |
| 616 | 1 |
| 02, 02, 120, 0, 1 | 2 |
| 333 | 3 |
| 747 | 4 |
| 25, 45, 852, 4, 8 | 5 |
| 06, 46, 460, 4, 4 | 6 |
| 27, 772, 7 | 7 |
| 8 | |
| 69, 796, 7 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Kiên Giang (15-02-2026) KQXS > XSMN > Kiên Giang | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 914792 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 93530 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 31236 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 99511 03655 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 77447 10265 29382 11796 61153 82869 86812 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 7653 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9606 5989 4371 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 398 | |||||||||||
| Giải támG8 | 54 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 066 |
| 1 | 11, 121, 2 |
| 2 | |
| 3 | 30, 360, 6 |
| 4 | 477 |
| 5 | 53, 53, 54, 553, 3, 4, 5 |
| 6 | 65, 695, 9 |
| 7 | 711 |
| 8 | 82, 892, 9 |
| 9 | 92, 96, 982, 6, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 303 | 0 |
| 11, 711, 7 | 1 |
| 12, 82, 921, 8, 9 | 2 |
| 53, 535, 5 | 3 |
| 545 | 4 |
| 55, 655, 6 | 5 |
| 06, 36, 960, 3, 9 | 6 |
| 474 | 7 |
| 989 | 8 |
| 69, 896, 8 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Kiên Giang (08-02-2026) KQXS > XSMN > Kiên Giang | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 090189 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 99702 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 89064 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 05827 80708 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 95718 62119 19952 99174 03797 92955 87108 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 5896 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5122 8522 6669 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 459 | |||||||||||
| Giải támG8 | 37 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 08, 082, 8, 8 |
| 1 | 18, 198, 9 |
| 2 | 22, 22, 272, 2, 7 |
| 3 | 377 |
| 4 | |
| 5 | 52, 55, 592, 5, 9 |
| 6 | 64, 694, 9 |
| 7 | 744 |
| 8 | 899 |
| 9 | 96, 976, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 02, 22, 22, 520, 2, 2, 5 | 2 |
| 3 | |
| 64, 746, 7 | 4 |
| 555 | 5 |
| 969 | 6 |
| 27, 37, 972, 3, 9 | 7 |
| 08, 08, 180, 0, 1 | 8 |
| 19, 59, 69, 891, 5, 6, 8 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Kiên Giang (01-02-2026) KQXS > XSMN > Kiên Giang | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 061337 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 80282 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 34691 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 99258 75573 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 23873 51530 61857 80688 80547 96739 48152 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 9132 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0675 3047 4589 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 605 | |||||||||||
| Giải támG8 | 85 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 055 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 30, 32, 37, 390, 2, 7, 9 |
| 4 | 47, 477, 7 |
| 5 | 52, 57, 582, 7, 8 |
| 6 | |
| 7 | 73, 73, 753, 3, 5 |
| 8 | 82, 85, 88, 892, 5, 8, 9 |
| 9 | 911 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 303 | 0 |
| 919 | 1 |
| 32, 52, 823, 5, 8 | 2 |
| 73, 737, 7 | 3 |
| 4 | |
| 05, 75, 850, 7, 8 | 5 |
| 6 | |
| 37, 47, 47, 573, 4, 4, 5 | 7 |
| 58, 885, 8 | 8 |
| 39, 893, 8 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Kiên Giang (25-01-2026) KQXS > XSMN > Kiên Giang | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 641355 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 83950 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 96021 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 56207 07402 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 75657 63226 71207 72411 74503 69845 28967 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 3681 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1733 0249 5246 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 745 | |||||||||||
| Giải támG8 | 23 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 03, 07, 072, 3, 7, 7 |
| 1 | 111 |
| 2 | 21, 23, 261, 3, 6 |
| 3 | 333 |
| 4 | 45, 45, 46, 495, 5, 6, 9 |
| 5 | 50, 55, 570, 5, 7 |
| 6 | 677 |
| 7 | |
| 8 | 811 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 505 | 0 |
| 11, 21, 811, 2, 8 | 1 |
| 020 | 2 |
| 03, 23, 330, 2, 3 | 3 |
| 4 | |
| 45, 45, 554, 4, 5 | 5 |
| 26, 462, 4 | 6 |
| 07, 07, 57, 670, 0, 5, 6 | 7 |
| 8 | |
| 494 | 9 |




Chưa có bình luận nào, hãy là người bình luận đầu tiên !