XSKG - Xổ Số Kiên Giang - KQXSKG
| 🔗 Thống kê theo yêu cầu |
🔗 Lô top Đề Top ![]() |
🔗 Tsuất gộp MN ![]() |
🔗 Tsuất gộp MT ![]() |
🔗 Ghi lô đua TOP ![]() |
🔗 Trao giải tháng 02/2026 |
Trang web đổi về ketquade.my

✩ XỔ SỐ 1 ĂN 100 - CAO NHẤT THỊ TRƯỜNG
✩ HOÀN THUA XỔ SỐ 18.888.888
✩ HOÀN TRẢ TIỀN CƯỢC MỖI KỲ 3%
✩ TẶNG 2.5% CHIẾT KHẤU MỖI ĐƠN NẠP
Để tham gia ghi lô đua top tìm cao thủ, hãy Đăng nhập ngay để dành 3tr cho người chiến thắng.
Giải tháng : TOP1 - 3tr | TOP2 - 2tr | TOP3 - 1tr
XSMN - Kết Quả Xổ Số Kiên Giang (03-05-2026) KQXS > XSMN > Kiên Giang | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 070963 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 01799 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 39844 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 44903 22815 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 46944 69612 21823 91303 48432 75625 05564 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 7824 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0008 8175 4458 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 317 | |||||||||||
| Giải támG8 | 82 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 03, 03, 083, 3, 8 |
| 1 | 12, 15, 172, 5, 7 |
| 2 | 23, 24, 253, 4, 5 |
| 3 | 322 |
| 4 | 44, 444, 4 |
| 5 | 588 |
| 6 | 63, 643, 4 |
| 7 | 755 |
| 8 | 822 |
| 9 | 999 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 12, 32, 821, 3, 8 | 2 |
| 03, 03, 23, 630, 0, 2, 6 | 3 |
| 24, 44, 44, 642, 4, 4, 6 | 4 |
| 15, 25, 751, 2, 7 | 5 |
| 6 | |
| 171 | 7 |
| 08, 580, 5 | 8 |
| 999 | 9 |
Các Tính Năng Nổi Bật
Thống Kê Nhanh
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
Những bộ số không ra từ 10 ngày trở lên(Lô gan) trong vòng (40 lần gần nhất)
Những bộ số suất hiện liên tiếp (Lô rơi)
Thống kê theo đầu trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua
Thống kê theo đuôi trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua 10 ngày qua
XSMN - Kết Quả Xổ Số Kiên Giang (26-04-2026) KQXS > XSMN > Kiên Giang | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 360679 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 73462 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 69323 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 88802 19842 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 32298 97148 85112 26700 28907 88919 67300 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 5237 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7346 3489 4885 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 199 | |||||||||||
| Giải támG8 | 90 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 00, 02, 070, 0, 2, 7 |
| 1 | 12, 192, 9 |
| 2 | 233 |
| 3 | 377 |
| 4 | 42, 46, 482, 6, 8 |
| 5 | |
| 6 | 622 |
| 7 | 799 |
| 8 | 85, 895, 9 |
| 9 | 90, 98, 990, 8, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 00, 900, 0, 9 | 0 |
| 1 | |
| 02, 12, 42, 620, 1, 4, 6 | 2 |
| 232 | 3 |
| 4 | |
| 858 | 5 |
| 464 | 6 |
| 07, 370, 3 | 7 |
| 48, 984, 9 | 8 |
| 19, 79, 89, 991, 7, 8, 9 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Kiên Giang (19-04-2026) KQXS > XSMN > Kiên Giang | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 220127 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 65347 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 36588 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 15001 84619 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 78479 59935 78817 78369 98695 57658 49712 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 3821 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5011 0861 5855 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 984 | |||||||||||
| Giải támG8 | 22 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 011 |
| 1 | 11, 12, 17, 191, 2, 7, 9 |
| 2 | 21, 22, 271, 2, 7 |
| 3 | 355 |
| 4 | 477 |
| 5 | 55, 585, 8 |
| 6 | 61, 691, 9 |
| 7 | 799 |
| 8 | 84, 884, 8 |
| 9 | 955 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 01, 11, 21, 610, 1, 2, 6 | 1 |
| 12, 221, 2 | 2 |
| 3 | |
| 848 | 4 |
| 35, 55, 953, 5, 9 | 5 |
| 6 | |
| 17, 27, 471, 2, 4 | 7 |
| 58, 885, 8 | 8 |
| 19, 69, 791, 6, 7 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Kiên Giang (12-04-2026) KQXS > XSMN > Kiên Giang | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 487766 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 55795 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 69043 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 02532 50793 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 09575 55403 99744 16195 91407 60558 95269 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 1704 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1575 6777 3518 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 668 | |||||||||||
| Giải támG8 | 46 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 03, 04, 073, 4, 7 |
| 1 | 188 |
| 2 | |
| 3 | 322 |
| 4 | 43, 44, 463, 4, 6 |
| 5 | 588 |
| 6 | 66, 68, 696, 8, 9 |
| 7 | 75, 75, 775, 5, 7 |
| 8 | |
| 9 | 93, 95, 953, 5, 5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 323 | 2 |
| 03, 43, 930, 4, 9 | 3 |
| 04, 440, 4 | 4 |
| 75, 75, 95, 957, 7, 9, 9 | 5 |
| 46, 664, 6 | 6 |
| 07, 770, 7 | 7 |
| 18, 58, 681, 5, 6 | 8 |
| 696 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Kiên Giang (05-04-2026) KQXS > XSMN > Kiên Giang | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 627013 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 20483 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 14932 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 73715 47935 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 74537 84021 26577 13718 15070 91520 82963 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 5280 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5839 1366 9022 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 064 | |||||||||||
| Giải támG8 | 15 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 13, 15, 15, 183, 5, 5, 8 |
| 2 | 20, 21, 220, 1, 2 |
| 3 | 32, 35, 37, 392, 5, 7, 9 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 63, 64, 663, 4, 6 |
| 7 | 70, 770, 7 |
| 8 | 80, 830, 3 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 20, 70, 802, 7, 8 | 0 |
| 212 | 1 |
| 22, 322, 3 | 2 |
| 13, 63, 831, 6, 8 | 3 |
| 646 | 4 |
| 15, 15, 351, 1, 3 | 5 |
| 666 | 6 |
| 37, 773, 7 | 7 |
| 181 | 8 |
| 393 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Kiên Giang (29-03-2026) KQXS > XSMN > Kiên Giang | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 085111 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 04778 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 61553 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 46130 33592 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 48943 81180 72190 30606 65874 35096 53475 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 7510 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8944 5658 6256 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 828 | |||||||||||
| Giải támG8 | 91 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 066 |
| 1 | 10, 110, 1 |
| 2 | 288 |
| 3 | 300 |
| 4 | 43, 443, 4 |
| 5 | 53, 56, 583, 6, 8 |
| 6 | |
| 7 | 74, 75, 784, 5, 8 |
| 8 | 800 |
| 9 | 90, 91, 92, 960, 1, 2, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 30, 80, 901, 3, 8, 9 | 0 |
| 11, 911, 9 | 1 |
| 929 | 2 |
| 43, 534, 5 | 3 |
| 44, 744, 7 | 4 |
| 757 | 5 |
| 06, 56, 960, 5, 9 | 6 |
| 7 | |
| 28, 58, 782, 5, 7 | 8 |
| 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Kiên Giang (22-03-2026) KQXS > XSMN > Kiên Giang | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 370988 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 07753 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 38260 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 81094 27006 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 56048 74999 80753 55572 05618 62952 55086 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 6250 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3609 1772 1794 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 899 | |||||||||||
| Giải támG8 | 03 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 03, 06, 093, 6, 9 |
| 1 | 188 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 488 |
| 5 | 50, 52, 53, 530, 2, 3, 3 |
| 6 | 600 |
| 7 | 72, 722, 2 |
| 8 | 86, 886, 8 |
| 9 | 94, 94, 99, 994, 4, 9, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 50, 605, 6 | 0 |
| 1 | |
| 52, 72, 725, 7, 7 | 2 |
| 03, 53, 530, 5, 5 | 3 |
| 94, 949, 9 | 4 |
| 5 | |
| 06, 860, 8 | 6 |
| 7 | |
| 18, 48, 881, 4, 8 | 8 |
| 09, 99, 990, 9, 9 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Kiên Giang (15-03-2026) KQXS > XSMN > Kiên Giang | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 861235 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 78674 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 60553 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 95656 22250 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 98637 13076 71607 26658 36315 11312 41257 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 7292 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6105 0478 3657 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 979 | |||||||||||
| Giải támG8 | 49 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 05, 075, 7 |
| 1 | 12, 152, 5 |
| 2 | |
| 3 | 35, 375, 7 |
| 4 | 499 |
| 5 | 50, 53, 56, 57, 57, 580, 3, 6, 7, 7, 8 |
| 6 | |
| 7 | 74, 76, 78, 794, 6, 8, 9 |
| 8 | |
| 9 | 922 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 505 | 0 |
| 1 | |
| 12, 921, 9 | 2 |
| 535 | 3 |
| 747 | 4 |
| 05, 15, 350, 1, 3 | 5 |
| 56, 765, 7 | 6 |
| 07, 37, 57, 570, 3, 5, 5 | 7 |
| 58, 785, 7 | 8 |
| 49, 794, 7 | 9 |




Chưa có bình luận nào, hãy là người bình luận đầu tiên !