XSQNG - Xổ Số Quảng Ngãi - KQXSQNG
| 🔗 Thống kê theo yêu cầu |
🔗 Lô top Đề Top ![]() |
🔗 Tsuất gộp MN ![]() |
🔗 Tsuất gộp MT ![]() |
🔗 Ghi lô đua TOP ![]() |
🔗 Trao giải tháng 02/2026 |
Trang web đổi về ketquade.my

✩ XỔ SỐ 1 ĂN 100 - CAO NHẤT THỊ TRƯỜNG
✩ HOÀN THUA XỔ SỐ 18.888.888
✩ HOÀN TRẢ TIỀN CƯỢC MỖI KỲ 3%
✩ TẶNG 2.5% CHIẾT KHẤU MỖI ĐƠN NẠP
Để tham gia ghi lô đua top tìm cao thủ, hãy Đăng nhập ngay để dành 3tr cho người chiến thắng.
Giải tháng : TOP1 - 3tr | TOP2 - 2tr | TOP3 - 1tr
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Ngãi (14-03-2026) KQXS > XSMT > Quảng Ngãi | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 738032 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 74941 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 42418 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 65645 48929 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 05729 37644 39882 19680 62805 32763 38060 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 0994 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6205 1153 0205 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 111 | |||||||||||
| Giải támG8 | 54 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 05, 05, 055, 5, 5 |
| 1 | 11, 181, 8 |
| 2 | 29, 299, 9 |
| 3 | 322 |
| 4 | 41, 44, 451, 4, 5 |
| 5 | 53, 543, 4 |
| 6 | 60, 630, 3 |
| 7 | |
| 8 | 80, 820, 2 |
| 9 | 944 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 60, 806, 8 | 0 |
| 11, 411, 4 | 1 |
| 32, 823, 8 | 2 |
| 53, 635, 6 | 3 |
| 44, 54, 944, 5, 9 | 4 |
| 05, 05, 05, 450, 0, 0, 4 | 5 |
| 6 | |
| 7 | |
| 181 | 8 |
| 29, 292, 2 | 9 |
Các Tính Năng Nổi Bật
Thống Kê Nhanh
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
Những bộ số không ra từ 10 ngày trở lên(Lô gan) trong vòng (40 lần gần nhất)
Những bộ số suất hiện liên tiếp (Lô rơi)
Thống kê theo đầu trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua
Thống kê theo đuôi trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua 10 ngày qua
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Ngãi (07-03-2026) KQXS > XSMT > Quảng Ngãi | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 886999 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 23958 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 58703 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 26444 78137 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 80431 12369 89264 51451 21303 76229 86081 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 3670 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9449 7843 4683 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 415 | |||||||||||
| Giải támG8 | 25 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 03, 033, 3 |
| 1 | 155 |
| 2 | 25, 295, 9 |
| 3 | 31, 371, 7 |
| 4 | 43, 44, 493, 4, 9 |
| 5 | 51, 581, 8 |
| 6 | 64, 694, 9 |
| 7 | 700 |
| 8 | 81, 831, 3 |
| 9 | 999 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 707 | 0 |
| 31, 51, 813, 5, 8 | 1 |
| 2 | |
| 03, 03, 43, 830, 0, 4, 8 | 3 |
| 44, 644, 6 | 4 |
| 15, 251, 2 | 5 |
| 6 | |
| 373 | 7 |
| 585 | 8 |
| 29, 49, 69, 992, 4, 6, 9 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Ngãi (28-02-2026) KQXS > XSMT > Quảng Ngãi | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 709929 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 30502 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 24344 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 97612 35384 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 24510 10629 99903 84148 67380 98374 72841 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 5227 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5501 6841 4969 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 405 | |||||||||||
| Giải támG8 | 14 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 02, 03, 051, 2, 3, 5 |
| 1 | 10, 12, 140, 2, 4 |
| 2 | 27, 29, 297, 9, 9 |
| 3 | |
| 4 | 41, 41, 44, 481, 1, 4, 8 |
| 5 | |
| 6 | 699 |
| 7 | 744 |
| 8 | 80, 840, 4 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 801, 8 | 0 |
| 01, 41, 410, 4, 4 | 1 |
| 02, 120, 1 | 2 |
| 030 | 3 |
| 14, 44, 74, 841, 4, 7, 8 | 4 |
| 050 | 5 |
| 6 | |
| 272 | 7 |
| 484 | 8 |
| 29, 29, 692, 2, 6 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Ngãi (21-02-2026) KQXS > XSMT > Quảng Ngãi | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 920487 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 31902 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 58079 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 42964 45254 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 55839 58317 86714 58908 08464 65527 85221 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 1867 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8709 5070 8018 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 368 | |||||||||||
| Giải támG8 | 43 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 08, 092, 8, 9 |
| 1 | 14, 17, 184, 7, 8 |
| 2 | 21, 271, 7 |
| 3 | 399 |
| 4 | 433 |
| 5 | 544 |
| 6 | 64, 64, 67, 684, 4, 7, 8 |
| 7 | 70, 790, 9 |
| 8 | 877 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 707 | 0 |
| 212 | 1 |
| 020 | 2 |
| 434 | 3 |
| 14, 54, 64, 641, 5, 6, 6 | 4 |
| 5 | |
| 6 | |
| 17, 27, 67, 871, 2, 6, 8 | 7 |
| 08, 18, 680, 1, 6 | 8 |
| 09, 39, 790, 3, 7 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Ngãi (14-02-2026) KQXS > XSMT > Quảng Ngãi | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 902431 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 76600 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 44956 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 69372 26200 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 81387 81666 57800 26564 59588 80680 66645 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 5174 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0914 1142 9146 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 677 | |||||||||||
| Giải támG8 | 71 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 00, 000, 0, 0 |
| 1 | 144 |
| 2 | |
| 3 | 311 |
| 4 | 42, 45, 462, 5, 6 |
| 5 | 566 |
| 6 | 64, 664, 6 |
| 7 | 71, 72, 74, 771, 2, 4, 7 |
| 8 | 80, 87, 880, 7, 8 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 00, 00, 800, 0, 0, 8 | 0 |
| 31, 713, 7 | 1 |
| 42, 724, 7 | 2 |
| 3 | |
| 14, 64, 741, 6, 7 | 4 |
| 454 | 5 |
| 46, 56, 664, 5, 6 | 6 |
| 77, 877, 8 | 7 |
| 888 | 8 |
| 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Ngãi (07-02-2026) KQXS > XSMT > Quảng Ngãi | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 049149 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 91027 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 38471 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 33669 95035 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 27826 42528 06774 30044 46463 62980 07246 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 2152 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4471 1318 0889 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 279 | |||||||||||
| Giải támG8 | 25 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 188 |
| 2 | 25, 26, 27, 285, 6, 7, 8 |
| 3 | 355 |
| 4 | 44, 46, 494, 6, 9 |
| 5 | 522 |
| 6 | 63, 693, 9 |
| 7 | 71, 71, 74, 791, 1, 4, 9 |
| 8 | 80, 890, 9 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 808 | 0 |
| 71, 717, 7 | 1 |
| 525 | 2 |
| 636 | 3 |
| 44, 744, 7 | 4 |
| 25, 352, 3 | 5 |
| 26, 462, 4 | 6 |
| 272 | 7 |
| 18, 281, 2 | 8 |
| 49, 69, 79, 894, 6, 7, 8 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Ngãi (31-01-2026) KQXS > XSMT > Quảng Ngãi | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 403903 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 70239 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 77282 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 29373 31419 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 69336 39173 19590 82900 67336 45216 20090 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 5749 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9899 7352 2266 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 740 | |||||||||||
| Giải támG8 | 04 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 03, 040, 3, 4 |
| 1 | 16, 196, 9 |
| 2 | |
| 3 | 36, 36, 396, 6, 9 |
| 4 | 40, 490, 9 |
| 5 | 522 |
| 6 | 666 |
| 7 | 73, 733, 3 |
| 8 | 822 |
| 9 | 90, 90, 990, 0, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 40, 90, 900, 4, 9, 9 | 0 |
| 1 | |
| 52, 825, 8 | 2 |
| 03, 73, 730, 7, 7 | 3 |
| 040 | 4 |
| 5 | |
| 16, 36, 36, 661, 3, 3, 6 | 6 |
| 7 | |
| 8 | |
| 19, 39, 49, 991, 3, 4, 9 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Ngãi (24-01-2026) KQXS > XSMT > Quảng Ngãi | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 640224 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 02432 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 83497 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 74642 13095 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 31115 10493 57901 34359 27309 32789 32842 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 6929 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9039 0320 8746 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 187 | |||||||||||
| Giải támG8 | 21 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 091, 9 |
| 1 | 155 |
| 2 | 20, 21, 24, 290, 1, 4, 9 |
| 3 | 32, 392, 9 |
| 4 | 42, 42, 462, 2, 6 |
| 5 | 599 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 87, 897, 9 |
| 9 | 93, 95, 973, 5, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 202 | 0 |
| 01, 210, 2 | 1 |
| 32, 42, 423, 4, 4 | 2 |
| 939 | 3 |
| 242 | 4 |
| 15, 951, 9 | 5 |
| 464 | 6 |
| 87, 978, 9 | 7 |
| 8 | |
| 09, 29, 39, 59, 890, 2, 3, 5, 8 | 9 |




Chưa có bình luận nào, hãy là người bình luận đầu tiên !