XSQNG - Xổ Số Quảng Ngãi - KQXSQNG
| 🔗 Thống kê theo yêu cầu |
🔗 Lô top Đề Top ![]() |
🔗 Tsuất gộp MN ![]() |
🔗 Tsuất gộp MT ![]() |
🔗 Ghi lô đua TOP ![]() |
🔗 Trao giải tháng 02/2026 |
Trang web đổi về ketquade.my

✩ XỔ SỐ 1 ĂN 100 - CAO NHẤT THỊ TRƯỜNG
✩ HOÀN THUA XỔ SỐ 18.888.888
✩ HOÀN TRẢ TIỀN CƯỢC MỖI KỲ 3%
✩ TẶNG 2.5% CHIẾT KHẤU MỖI ĐƠN NẠP
Để tham gia ghi lô đua top tìm cao thủ, hãy Đăng nhập ngay để dành 3tr cho người chiến thắng.
Giải tháng : TOP1 - 3tr | TOP2 - 2tr | TOP3 - 1tr
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Ngãi (02-05-2026) KQXS > XSMT > Quảng Ngãi | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 802963 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 41084 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 47875 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 68514 04791 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 19630 45658 99284 79057 97839 36847 04257 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 7599 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0826 0256 2762 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 480 | |||||||||||
| Giải támG8 | 74 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 144 |
| 2 | 266 |
| 3 | 30, 390, 9 |
| 4 | 477 |
| 5 | 56, 57, 57, 586, 7, 7, 8 |
| 6 | 62, 632, 3 |
| 7 | 74, 754, 5 |
| 8 | 80, 84, 840, 4, 4 |
| 9 | 91, 991, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 30, 803, 8 | 0 |
| 919 | 1 |
| 626 | 2 |
| 636 | 3 |
| 14, 74, 84, 841, 7, 8, 8 | 4 |
| 757 | 5 |
| 26, 562, 5 | 6 |
| 47, 57, 574, 5, 5 | 7 |
| 585 | 8 |
| 39, 993, 9 | 9 |
Các Tính Năng Nổi Bật
Thống Kê Nhanh
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
Những bộ số không ra từ 10 ngày trở lên(Lô gan) trong vòng (40 lần gần nhất)
Những bộ số suất hiện liên tiếp (Lô rơi)
Thống kê theo đầu trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua
Thống kê theo đuôi trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua 10 ngày qua
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Ngãi (25-04-2026) KQXS > XSMT > Quảng Ngãi | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 853918 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 38503 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 20344 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 05723 64755 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 40659 18475 83120 01598 70886 01900 05782 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 9943 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4362 3166 7090 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 656 | |||||||||||
| Giải támG8 | 86 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 030, 3 |
| 1 | 188 |
| 2 | 20, 230, 3 |
| 3 | |
| 4 | 43, 443, 4 |
| 5 | 55, 56, 595, 6, 9 |
| 6 | 62, 662, 6 |
| 7 | 755 |
| 8 | 82, 86, 862, 6, 6 |
| 9 | 90, 980, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 20, 900, 2, 9 | 0 |
| 1 | |
| 62, 826, 8 | 2 |
| 03, 23, 430, 2, 4 | 3 |
| 444 | 4 |
| 55, 755, 7 | 5 |
| 56, 66, 86, 865, 6, 8, 8 | 6 |
| 7 | |
| 18, 981, 9 | 8 |
| 595 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Ngãi (18-04-2026) KQXS > XSMT > Quảng Ngãi | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 288358 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 92394 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 83801 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 25625 66735 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 93788 52601 40094 78657 35913 53671 52343 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 2358 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0002 5654 5147 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 922 | |||||||||||
| Giải támG8 | 64 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 01, 021, 1, 2 |
| 1 | 133 |
| 2 | 22, 252, 5 |
| 3 | 355 |
| 4 | 43, 473, 7 |
| 5 | 54, 57, 58, 584, 7, 8, 8 |
| 6 | 644 |
| 7 | 711 |
| 8 | 888 |
| 9 | 94, 944, 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 01, 01, 710, 0, 7 | 1 |
| 02, 220, 2 | 2 |
| 13, 431, 4 | 3 |
| 54, 64, 94, 945, 6, 9, 9 | 4 |
| 25, 352, 3 | 5 |
| 6 | |
| 47, 574, 5 | 7 |
| 58, 58, 885, 5, 8 | 8 |
| 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Ngãi (11-04-2026) KQXS > XSMT > Quảng Ngãi | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 443100 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 56417 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 17067 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 81836 27678 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 85123 95943 11346 01179 94971 02466 35331 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 7230 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1871 7291 3119 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 119 | |||||||||||
| Giải támG8 | 92 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 000 |
| 1 | 17, 19, 197, 9, 9 |
| 2 | 233 |
| 3 | 30, 31, 360, 1, 6 |
| 4 | 43, 463, 6 |
| 5 | |
| 6 | 66, 676, 7 |
| 7 | 71, 71, 78, 791, 1, 8, 9 |
| 8 | |
| 9 | 91, 921, 2 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 300, 3 | 0 |
| 31, 71, 71, 913, 7, 7, 9 | 1 |
| 929 | 2 |
| 23, 432, 4 | 3 |
| 4 | |
| 5 | |
| 36, 46, 663, 4, 6 | 6 |
| 17, 671, 6 | 7 |
| 787 | 8 |
| 19, 19, 791, 1, 7 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Ngãi (04-04-2026) KQXS > XSMT > Quảng Ngãi | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 306938 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 06784 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 14171 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 43027 83706 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 72225 31498 72047 67541 83385 09006 40673 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 1124 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5724 3719 5834 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 237 | |||||||||||
| Giải támG8 | 01 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 06, 061, 6, 6 |
| 1 | 199 |
| 2 | 24, 24, 25, 274, 4, 5, 7 |
| 3 | 34, 37, 384, 7, 8 |
| 4 | 41, 471, 7 |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | 71, 731, 3 |
| 8 | 84, 854, 5 |
| 9 | 988 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 01, 41, 710, 4, 7 | 1 |
| 2 | |
| 737 | 3 |
| 24, 24, 34, 842, 2, 3, 8 | 4 |
| 25, 852, 8 | 5 |
| 06, 060, 0 | 6 |
| 27, 37, 472, 3, 4 | 7 |
| 38, 983, 9 | 8 |
| 191 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Ngãi (28-03-2026) KQXS > XSMT > Quảng Ngãi | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 336897 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 18897 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 84233 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 73698 52256 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 20728 49890 66365 73991 27148 41349 68351 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 6134 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0206 4563 3098 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 071 | |||||||||||
| Giải támG8 | 02 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 062, 6 |
| 1 | |
| 2 | 288 |
| 3 | 33, 343, 4 |
| 4 | 48, 498, 9 |
| 5 | 51, 561, 6 |
| 6 | 63, 653, 5 |
| 7 | 711 |
| 8 | |
| 9 | 90, 91, 97, 97, 98, 980, 1, 7, 7, 8, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 909 | 0 |
| 51, 71, 915, 7, 9 | 1 |
| 020 | 2 |
| 33, 633, 6 | 3 |
| 343 | 4 |
| 656 | 5 |
| 06, 560, 5 | 6 |
| 97, 979, 9 | 7 |
| 28, 48, 98, 982, 4, 9, 9 | 8 |
| 494 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Ngãi (14-03-2026) KQXS > XSMT > Quảng Ngãi | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 738032 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 74941 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 42418 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 65645 48929 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 05729 37644 39882 19680 62805 32763 38060 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 0994 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6205 1153 0205 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 111 | |||||||||||
| Giải támG8 | 54 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 05, 05, 055, 5, 5 |
| 1 | 11, 181, 8 |
| 2 | 29, 299, 9 |
| 3 | 322 |
| 4 | 41, 44, 451, 4, 5 |
| 5 | 53, 543, 4 |
| 6 | 60, 630, 3 |
| 7 | |
| 8 | 80, 820, 2 |
| 9 | 944 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 60, 806, 8 | 0 |
| 11, 411, 4 | 1 |
| 32, 823, 8 | 2 |
| 53, 635, 6 | 3 |
| 44, 54, 944, 5, 9 | 4 |
| 05, 05, 05, 450, 0, 0, 4 | 5 |
| 6 | |
| 7 | |
| 181 | 8 |
| 29, 292, 2 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Ngãi (07-03-2026) KQXS > XSMT > Quảng Ngãi | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 886999 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 23958 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 58703 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 26444 78137 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 80431 12369 89264 51451 21303 76229 86081 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 3670 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9449 7843 4683 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 415 | |||||||||||
| Giải támG8 | 25 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 03, 033, 3 |
| 1 | 155 |
| 2 | 25, 295, 9 |
| 3 | 31, 371, 7 |
| 4 | 43, 44, 493, 4, 9 |
| 5 | 51, 581, 8 |
| 6 | 64, 694, 9 |
| 7 | 700 |
| 8 | 81, 831, 3 |
| 9 | 999 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 707 | 0 |
| 31, 51, 813, 5, 8 | 1 |
| 2 | |
| 03, 03, 43, 830, 0, 4, 8 | 3 |
| 44, 644, 6 | 4 |
| 15, 251, 2 | 5 |
| 6 | |
| 373 | 7 |
| 585 | 8 |
| 29, 49, 69, 992, 4, 6, 9 | 9 |




Chưa có bình luận nào, hãy là người bình luận đầu tiên !