XSDT - Xổ Số Đồng Tháp - KQXSDT
| 🔗 Thống kê theo yêu cầu |
🔗 Lô top Đề Top ![]() |
🔗 Tsuất gộp MN ![]() |
🔗 Tsuất gộp MT ![]() |
🔗 Ghi lô đua TOP ![]() |
🔗 Trao giải tháng 02/2026 |
Trang web đổi về ketquade.my

✩ XỔ SỐ 1 ĂN 100 - CAO NHẤT THỊ TRƯỜNG
✩ HOÀN THUA XỔ SỐ 18.888.888
✩ HOÀN TRẢ TIỀN CƯỢC MỖI KỲ 3%
✩ TẶNG 2.5% CHIẾT KHẤU MỖI ĐƠN NẠP
Để tham gia ghi lô đua top tìm cao thủ, hãy Đăng nhập ngay để dành 3tr cho người chiến thắng.
Giải tháng : TOP1 - 3tr | TOP2 - 2tr | TOP3 - 1tr
XSMN - Kết Quả Xổ Số Đồng Tháp (04-05-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 024185 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 53825 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 34014 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 53819 86610 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 40452 94528 40714 64672 24213 24901 57820 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 7853 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5590 2646 9824 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 123 | |||||||||||
| Giải támG8 | 04 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 041, 4 |
| 1 | 10, 13, 14, 14, 190, 3, 4, 4, 9 |
| 2 | 20, 23, 24, 25, 280, 3, 4, 5, 8 |
| 3 | |
| 4 | 466 |
| 5 | 52, 532, 3 |
| 6 | |
| 7 | 722 |
| 8 | 855 |
| 9 | 900 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 20, 901, 2, 9 | 0 |
| 010 | 1 |
| 52, 725, 7 | 2 |
| 13, 23, 531, 2, 5 | 3 |
| 04, 14, 14, 240, 1, 1, 2 | 4 |
| 25, 852, 8 | 5 |
| 464 | 6 |
| 7 | |
| 282 | 8 |
| 191 | 9 |
Các Tính Năng Nổi Bật
Thống Kê Nhanh
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
Những bộ số không ra từ 10 ngày trở lên(Lô gan) trong vòng (40 lần gần nhất)
Những bộ số suất hiện liên tiếp (Lô rơi)
Thống kê theo đầu trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua
Thống kê theo đuôi trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua 10 ngày qua
XSMN - Kết Quả Xổ Số Đồng Tháp (27-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 809522 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 49884 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 42933 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 06127 15687 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 43782 67449 91667 78198 97930 71500 39190 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 3644 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6989 2808 1903 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 760 | |||||||||||
| Giải támG8 | 91 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 03, 080, 3, 8 |
| 1 | |
| 2 | 22, 272, 7 |
| 3 | 30, 330, 3 |
| 4 | 44, 494, 9 |
| 5 | |
| 6 | 60, 670, 7 |
| 7 | |
| 8 | 82, 84, 87, 892, 4, 7, 9 |
| 9 | 90, 91, 980, 1, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 30, 60, 900, 3, 6, 9 | 0 |
| 919 | 1 |
| 22, 822, 8 | 2 |
| 03, 330, 3 | 3 |
| 44, 844, 8 | 4 |
| 5 | |
| 6 | |
| 27, 67, 872, 6, 8 | 7 |
| 08, 980, 9 | 8 |
| 49, 894, 8 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Đồng Tháp (20-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 789922 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 31239 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 63003 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 06168 05023 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 96690 25408 65465 79608 23595 00460 83899 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 9878 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3984 0602 8027 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 182 | |||||||||||
| Giải támG8 | 18 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 03, 08, 082, 3, 8, 8 |
| 1 | 188 |
| 2 | 22, 23, 272, 3, 7 |
| 3 | 399 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 60, 65, 680, 5, 8 |
| 7 | 788 |
| 8 | 82, 842, 4 |
| 9 | 90, 95, 990, 5, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 60, 906, 9 | 0 |
| 1 | |
| 02, 22, 820, 2, 8 | 2 |
| 03, 230, 2 | 3 |
| 848 | 4 |
| 65, 956, 9 | 5 |
| 6 | |
| 272 | 7 |
| 08, 08, 18, 68, 780, 0, 1, 6, 7 | 8 |
| 39, 993, 9 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Đồng Tháp (13-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 699223 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 57620 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 57301 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 30122 18501 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 60780 39898 32050 51588 63416 81580 76784 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 9435 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1180 5773 6743 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 186 | |||||||||||
| Giải támG8 | 14 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 011, 1 |
| 1 | 14, 164, 6 |
| 2 | 20, 22, 230, 2, 3 |
| 3 | 355 |
| 4 | 433 |
| 5 | 500 |
| 6 | |
| 7 | 733 |
| 8 | 80, 80, 80, 84, 86, 880, 0, 0, 4, 6, 8 |
| 9 | 988 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 20, 50, 80, 80, 802, 5, 8, 8, 8 | 0 |
| 01, 010, 0 | 1 |
| 222 | 2 |
| 23, 43, 732, 4, 7 | 3 |
| 14, 841, 8 | 4 |
| 353 | 5 |
| 16, 861, 8 | 6 |
| 7 | |
| 88, 988, 9 | 8 |
| 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Đồng Tháp (06-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 800776 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 38611 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 76652 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 92717 17824 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 48500 03354 54607 73100 92285 32906 52108 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 9188 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1279 5693 2401 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 958 | |||||||||||
| Giải támG8 | 46 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 00, 01, 06, 07, 080, 0, 1, 6, 7, 8 |
| 1 | 11, 171, 7 |
| 2 | 244 |
| 3 | |
| 4 | 466 |
| 5 | 52, 54, 582, 4, 8 |
| 6 | |
| 7 | 76, 796, 9 |
| 8 | 85, 885, 8 |
| 9 | 933 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 000, 0 | 0 |
| 01, 110, 1 | 1 |
| 525 | 2 |
| 939 | 3 |
| 24, 542, 5 | 4 |
| 858 | 5 |
| 06, 46, 760, 4, 7 | 6 |
| 07, 170, 1 | 7 |
| 08, 58, 880, 5, 8 | 8 |
| 797 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Đồng Tháp (30-03-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 790409 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 28801 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 30330 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 85456 77619 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 39247 38302 75338 01592 32901 74938 52791 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 3386 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4412 7131 2602 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 848 | |||||||||||
| Giải támG8 | 82 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 01, 02, 02, 091, 1, 2, 2, 9 |
| 1 | 12, 192, 9 |
| 2 | |
| 3 | 30, 31, 38, 380, 1, 8, 8 |
| 4 | 47, 487, 8 |
| 5 | 566 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 82, 862, 6 |
| 9 | 91, 921, 2 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 303 | 0 |
| 01, 01, 31, 910, 0, 3, 9 | 1 |
| 02, 02, 12, 82, 920, 0, 1, 8, 9 | 2 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 56, 865, 8 | 6 |
| 474 | 7 |
| 38, 38, 483, 3, 4 | 8 |
| 09, 190, 1 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Đồng Tháp (23-03-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 900948 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 23149 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 68374 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 19039 88295 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 72539 90221 06453 48658 76181 12688 72511 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 2226 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3489 5212 2039 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 436 | |||||||||||
| Giải támG8 | 95 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 11, 121, 2 |
| 2 | 21, 261, 6 |
| 3 | 36, 39, 39, 396, 9, 9, 9 |
| 4 | 48, 498, 9 |
| 5 | 53, 583, 8 |
| 6 | |
| 7 | 744 |
| 8 | 81, 88, 891, 8, 9 |
| 9 | 95, 955, 5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 11, 21, 811, 2, 8 | 1 |
| 121 | 2 |
| 535 | 3 |
| 747 | 4 |
| 95, 959, 9 | 5 |
| 26, 362, 3 | 6 |
| 7 | |
| 48, 58, 884, 5, 8 | 8 |
| 39, 39, 39, 49, 893, 3, 3, 4, 8 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Đồng Tháp (16-03-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 525515 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 41635 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 30732 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 67921 21293 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 85346 64565 48924 61305 14368 06995 04311 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 1489 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9461 9766 7162 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 150 | |||||||||||
| Giải támG8 | 13 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 055 |
| 1 | 11, 13, 151, 3, 5 |
| 2 | 21, 241, 4 |
| 3 | 32, 352, 5 |
| 4 | 466 |
| 5 | 500 |
| 6 | 61, 62, 65, 66, 681, 2, 5, 6, 8 |
| 7 | |
| 8 | 899 |
| 9 | 93, 953, 5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 505 | 0 |
| 11, 21, 611, 2, 6 | 1 |
| 32, 623, 6 | 2 |
| 13, 931, 9 | 3 |
| 242 | 4 |
| 05, 15, 35, 65, 950, 1, 3, 6, 9 | 5 |
| 46, 664, 6 | 6 |
| 7 | |
| 686 | 8 |
| 898 | 9 |




Chưa có bình luận nào, hãy là người bình luận đầu tiên !