XSBTR - Xổ Số Bến Tre - KQXSBTR
Trang web đổi về ketquade.my

✩ XỔ SỐ 1 ĂN 100 - CAO NHẤT THỊ TRƯỜNG
✩ HOÀN THUA XỔ SỐ 18.888.888
✩ HOÀN TRẢ TIỀN CƯỢC MỖI KỲ 3%
✩ TẶNG 2.5% CHIẾT KHẤU MỖI ĐƠN NẠP
Để tham gia ghi lô đua top tìm cao thủ, hãy Đăng nhập ngay để dành 3tr cho người chiến thắng.
Giải tháng : TOP1 - 3tr | TOP2 - 2tr | TOP3 - 1tr
XSMN - Kết Quả Xổ Số Bến Tre (19-05-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 985684 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 34209 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 63657 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 31587 62001 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 66447 88717 19969 35988 35431 96709 66991 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 0067 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5244 2209 3723 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 457 | |||||||||||
| Giải támG8 | 90 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 09, 09, 091, 9, 9, 9 |
| 1 | 177 |
| 2 | 233 |
| 3 | 311 |
| 4 | 44, 474, 7 |
| 5 | 57, 577, 7 |
| 6 | 67, 697, 9 |
| 7 | |
| 8 | 84, 87, 884, 7, 8 |
| 9 | 90, 910, 1 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 909 | 0 |
| 01, 31, 910, 3, 9 | 1 |
| 2 | |
| 232 | 3 |
| 44, 844, 8 | 4 |
| 5 | |
| 6 | |
| 17, 47, 57, 57, 67, 871, 4, 5, 5, 6, 8 | 7 |
| 888 | 8 |
| 09, 09, 09, 690, 0, 0, 6 | 9 |
Các Tính Năng Nổi Bật
Thống Kê Nhanh
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
Những bộ số không ra từ 10 ngày trở lên(Lô gan) trong vòng (40 lần gần nhất)
Những bộ số suất hiện liên tiếp (Lô rơi)
Thống kê theo đầu trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua
Thống kê theo đuôi trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua 10 ngày qua
XSMN - Kết Quả Xổ Số Bến Tre (12-05-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 408610 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 07865 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 50000 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 55702 88663 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 51707 73731 58388 83095 84501 13557 85419 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 7451 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7725 4023 1109 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 423 | |||||||||||
| Giải támG8 | 22 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 02, 07, 090, 1, 2, 7, 9 |
| 1 | 10, 190, 9 |
| 2 | 22, 23, 23, 252, 3, 3, 5 |
| 3 | 311 |
| 4 | |
| 5 | 51, 571, 7 |
| 6 | 63, 653, 5 |
| 7 | |
| 8 | 888 |
| 9 | 955 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 100, 1 | 0 |
| 01, 31, 510, 3, 5 | 1 |
| 02, 220, 2 | 2 |
| 23, 23, 632, 2, 6 | 3 |
| 4 | |
| 25, 65, 952, 6, 9 | 5 |
| 6 | |
| 07, 570, 5 | 7 |
| 888 | 8 |
| 09, 190, 1 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Bến Tre (05-05-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 133509 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 31921 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 29602 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 34282 01507 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 60032 59391 94763 87352 99352 19567 36538 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 0757 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9967 6222 5220 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 927 | |||||||||||
| Giải támG8 | 95 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 07, 092, 7, 9 |
| 1 | |
| 2 | 20, 21, 22, 270, 1, 2, 7 |
| 3 | 32, 382, 8 |
| 4 | |
| 5 | 52, 52, 572, 2, 7 |
| 6 | 63, 67, 673, 7, 7 |
| 7 | |
| 8 | 822 |
| 9 | 91, 951, 5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 202 | 0 |
| 21, 912, 9 | 1 |
| 02, 22, 32, 52, 52, 820, 2, 3, 5, 5, 8 | 2 |
| 636 | 3 |
| 4 | |
| 959 | 5 |
| 6 | |
| 07, 27, 57, 67, 670, 2, 5, 6, 6 | 7 |
| 383 | 8 |
| 090 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Bến Tre (28-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 339695 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 79981 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 08360 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 84361 71887 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 66227 96872 44426 47678 07933 73468 73907 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 4732 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6467 5005 9810 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 682 | |||||||||||
| Giải támG8 | 85 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 05, 075, 7 |
| 1 | 100 |
| 2 | 26, 276, 7 |
| 3 | 32, 332, 3 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 60, 61, 67, 680, 1, 7, 8 |
| 7 | 72, 782, 8 |
| 8 | 81, 82, 85, 871, 2, 5, 7 |
| 9 | 955 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 601, 6 | 0 |
| 61, 816, 8 | 1 |
| 32, 72, 823, 7, 8 | 2 |
| 333 | 3 |
| 4 | |
| 05, 85, 950, 8, 9 | 5 |
| 262 | 6 |
| 07, 27, 67, 870, 2, 6, 8 | 7 |
| 68, 786, 7 | 8 |
| 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Bến Tre (21-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 650472 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 60594 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 03324 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 92392 03634 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 30508 97369 55020 16495 48545 49399 87027 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 9602 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5770 3177 5750 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 639 | |||||||||||
| Giải támG8 | 53 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 082, 8 |
| 1 | |
| 2 | 20, 24, 270, 4, 7 |
| 3 | 34, 394, 9 |
| 4 | 455 |
| 5 | 50, 530, 3 |
| 6 | 699 |
| 7 | 70, 72, 770, 2, 7 |
| 8 | |
| 9 | 92, 94, 95, 992, 4, 5, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 20, 50, 702, 5, 7 | 0 |
| 1 | |
| 02, 72, 920, 7, 9 | 2 |
| 535 | 3 |
| 24, 34, 942, 3, 9 | 4 |
| 45, 954, 9 | 5 |
| 6 | |
| 27, 772, 7 | 7 |
| 080 | 8 |
| 39, 69, 993, 6, 9 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Bến Tre (14-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 966588 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 50733 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 25790 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 66305 65850 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 20511 69975 56808 15258 94879 85385 81455 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 8216 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1155 4575 4068 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 094 | |||||||||||
| Giải támG8 | 10 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 05, 085, 8 |
| 1 | 10, 11, 160, 1, 6 |
| 2 | |
| 3 | 333 |
| 4 | |
| 5 | 50, 55, 55, 580, 5, 5, 8 |
| 6 | 688 |
| 7 | 75, 75, 795, 5, 9 |
| 8 | 85, 885, 8 |
| 9 | 90, 940, 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 50, 901, 5, 9 | 0 |
| 111 | 1 |
| 2 | |
| 333 | 3 |
| 949 | 4 |
| 05, 55, 55, 75, 75, 850, 5, 5, 7, 7, 8 | 5 |
| 161 | 6 |
| 7 | |
| 08, 58, 68, 880, 5, 6, 8 | 8 |
| 797 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Bến Tre (07-04-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 583980 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 64753 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 06098 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 11450 43297 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 39514 14433 87935 36799 49237 11984 13379 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 2763 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8047 8093 5389 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 133 | |||||||||||
| Giải támG8 | 18 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 14, 184, 8 |
| 2 | |
| 3 | 33, 33, 35, 373, 3, 5, 7 |
| 4 | 477 |
| 5 | 50, 530, 3 |
| 6 | 633 |
| 7 | 799 |
| 8 | 80, 84, 890, 4, 9 |
| 9 | 93, 97, 98, 993, 7, 8, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 50, 805, 8 | 0 |
| 1 | |
| 2 | |
| 33, 33, 53, 63, 933, 3, 5, 6, 9 | 3 |
| 14, 841, 8 | 4 |
| 353 | 5 |
| 6 | |
| 37, 47, 973, 4, 9 | 7 |
| 18, 981, 9 | 8 |
| 79, 89, 997, 8, 9 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Bến Tre (31-03-2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 940678 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 46428 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 53920 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 91016 08418 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 08270 44694 71392 97914 59385 04022 58812 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 4576 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8942 6052 6008 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 015 | |||||||||||
| Giải támG8 | 20 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 088 |
| 1 | 12, 14, 15, 16, 182, 4, 5, 6, 8 |
| 2 | 20, 20, 22, 280, 0, 2, 8 |
| 3 | |
| 4 | 422 |
| 5 | 522 |
| 6 | |
| 7 | 70, 76, 780, 6, 8 |
| 8 | 855 |
| 9 | 92, 942, 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 20, 20, 702, 2, 7 | 0 |
| 1 | |
| 12, 22, 42, 52, 921, 2, 4, 5, 9 | 2 |
| 3 | |
| 14, 941, 9 | 4 |
| 15, 851, 8 | 5 |
| 16, 761, 7 | 6 |
| 7 | |
| 08, 18, 28, 780, 1, 2, 7 | 8 |
| 9 |




Chưa có bình luận nào, hãy là người bình luận đầu tiên !